Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Making a Pumpkin Pie with Grandma

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, honey, tomorrow is Thanksgiving. Let's make the pie!
Nào cháu yêu, mai là Lễ Tạ ơn rồi. Mình làm bánh thôi!
2
Great! This is my first pumpkin pie!
Tuyệt quá! Đây là chiếc bánh bí ngô đầu tiên của cháu!
3
First, we need pumpkin, eggs, sugar, and milk.
Trước tiên, mình cần bí ngô, trứng, đường và sữa.
4
And the spices, right? Cinnamon and ginger?
Còn gia vị nữa, đúng không bà? Quế với gừng ạ?
5
Yes! You remembered. Your mom loved those spices too.
Đúng rồi! Cháu nhớ giỏi ghê. Mẹ cháu hồi xưa cũng mê mấy gia vị đó.
6
Now, open the can and put the pumpkin in the bowl.
Giờ cháu mở hộp ra rồi cho bí ngô vào tô nhé.
7
Okay. Wow, it's so orange and soft!
Dạ. Ôi, nó cam và mềm ghê!
8
Good. Next, add two eggs and the sugar.
Giỏi lắm. Tiếp theo, cho hai quả trứng với đường vào.
9
Two eggs, and one cup of sugar. Done!
Hai quả trứng, với một cốc đường. Xong rồi!
10
Now mix it slowly. Don't hurry, honey.
Giờ khuấy từ từ thôi. Đừng vội, cháu à.
11
Hmm, can I taste it? Just a little?
Ừm, cháu nếm thử được không ạ? Một chút thôi?
12
Wait... why is it so salty?
Khoan đã... sao nó mặn thế này?
13
Salty? Oh no. Show me that jar, please.
Mặn á? Ôi không. Đưa bà xem cái hũ đó nào.
14
Oh, honey. This is the salt, not the sugar.
Ôi, cháu ơi. Đây là muối, không phải đường.
15
Oh no... I'm so sorry, Grandma.
Ôi không... cháu xin lỗi bà nhiều.
16
Ugh, the two jars look the same!
Trời ạ, hai cái hũ trông y hệt nhau!
17
Don't worry. We have one more can of pumpkin.
Đừng lo. Mình còn một hộp bí ngô nữa mà.
18
Let's start again. It's easy!
Mình làm lại từ đầu nhé. Dễ mà!
19
You know, I made the same mistake once.
Cháu biết không, bà cũng từng nhầm y như vậy đấy.
20
Really? You? When was that?
Thật ạ? Bà á? Hồi nào vậy bà?
21
It was fifty years ago, in my mother's kitchen.
Chuyện 50 năm trước rồi, trong căn bếp của mẹ bà.
22
She just laughed and laughed. Then we made another one!
Mẹ bà cứ cười mãi thôi. Rồi hai mẹ con làm cái khác!
23
Wow, I love that story, Grandma.
Ôi, cháu thích câu chuyện đó lắm, bà ạ.
24
Now, the pie goes in the oven for one hour.
Giờ thì cho bánh vào lò nướng một tiếng.
25
This time, I'll set the timer. No more mistakes.
Lần này cháu sẽ hẹn giờ. Không nhầm nữa đâu.
26
Wow, it smells so good! Is it ready?
Ôi, thơm quá! Bánh chín chưa bà?
27
Yes, it's ready. Look at that beautiful color!
Chín rồi. Nhìn màu bánh đẹp chưa kìa!
28
Can we eat a piece now? Please?
Mình ăn một miếng bây giờ được không bà? Đi mà?
29
Ha, no! It's for tomorrow, honey.
Ha, không được! Để mai mới ăn, cháu à.
30
Okay, okay. Next year, I'll make it for everyone!
Dạ, dạ. Sang năm, cháu sẽ làm bánh cho cả nhà!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Making a Pumpkin Pie with Grandma”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pumpkin, honey, sugar, pie, eggs. Video này có 30 câu và 234 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:03. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 12 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
pumpkin danh từ/ˈpʌm(p).kɪn/bí ngô, bí đỏ
egg danh từ/ɛɡ/trứng
spice danh từ/spaɪs/gia vị, hương liệu
salty tính từ/ˈsɔlti/mặn
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng
ginger danh từ/ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/gừng
jar danh từ/d͡ʒɑː/hủ
sugar danh từ/ˈʃʊɡə/đường, chất đường
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
laugh động từ/læf/cười
soft tính từ/sɔft/mềm
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Hmm, can I taste it?
  • It was fifty years ago, in my mother's kitchen.
  • This time, I'll set the timer.
  • Can we eat a piece now?
  • Next year, I'll make it for everyone!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: soft /sɔft/, milk /mɪlk/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, salt /sɒlt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: ginger /ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/, jar /d͡ʒɑː/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, spice /spaɪs/, mistake /mɪˈsteɪk/, laugh /læf/, soft /sɔft/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, pumpkin, egg.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →