Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Passport Control: Answering Questions at the UK Border

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Next, please. Can I see your passport?
Người tiếp theo. Cho tôi xem hộ chiếu của anh.
2
Oh, yes... of course. Here it is.
À, vâng... tất nhiên rồi. Đây ạ.
3
Thank you. What's the purpose of your visit?
Cảm ơn anh. Mục đích chuyến đi của anh là gì?
4
Um, it's business. Well, sort of.
Ừm, công việc ạ. À, cũng gần như vậy.
5
Sort of? Is it business or pleasure?
Gần như vậy? Đi công tác hay đi du lịch?
6
Sorry, I'm a bit nervous. It's a conference.
Xin lỗi, tôi hơi hồi hộp. Tôi đi dự hội nghị.
7
I'm giving a talk in Manchester on Friday.
Tôi sẽ thuyết trình ở Manchester vào thứ Sáu.
8
I see. And how long are you staying?
Tôi hiểu rồi. Vậy anh sẽ ở lại bao lâu?
9
Ten days. I'm flying back on the 20th.
Mười ngày ạ. Tôi bay về vào ngày 20.
10
Have you got a return ticket?
Anh có vé khứ hồi chưa?
11
Yes, it's on my phone. Here.
Có ạ, ở trong điện thoại. Đây ạ.
12
Lovely. And where are you staying?
Tốt lắm. Thế anh sẽ ở đâu?
13
Well... at a hotel near the station. It's called...
À... ở một khách sạn gần nhà ga. Nó tên là...
14
Oh no. I can't remember the name.
Ôi không. Tôi không nhớ tên nữa.
15
I'll need the address of your accommodation.
Tôi cần địa chỉ nơi lưu trú của anh.
16
Of course. I booked it last week, I promise!
Dạ vâng. Tôi đặt từ tuần trước rồi, thật đấy!
17
Take your time, but I do need it.
Anh cứ từ từ, nhưng tôi bắt buộc phải có nó.
18
Ugh, why isn't my email loading?
Trời ơi, sao email không tải được vậy?
19
Okay, stay calm. Have you checked your booking app?
Được rồi, anh bình tĩnh. Anh xem ứng dụng đặt phòng chưa?
20
Wait... yes! It's here in the app!
Khoan đã... có rồi! Nó ở đây trong ứng dụng!
21
The Northern Hotel, 12 Station Road.
Khách sạn The Northern Hotel, số 12 Station Road.
22
Thank you. That's all I needed.
Cảm ơn anh. Tôi chỉ cần vậy thôi.
23
And you don't need a visa for a short visit.
Và anh không cần visa cho chuyến đi ngắn ngày.
24
Really? So that's it?
Thật ạ? Vậy là xong rồi sao?
25
Ha, that's it. No landing cards these days.
Ha, xong rồi. Giờ không cần tờ khai nhập cảnh nữa đâu.
26
Honestly, I was so worried about this part!
Thật lòng mà nói, tôi lo khâu này lắm!
27
Don't worry, you're not the first.
Đừng lo, anh không phải người đầu tiên đâu.
28
Good luck with your talk on Friday!
Chúc anh thuyết trình thành công vào thứ Sáu!
29
Thank you so much. Have a nice day!
Cảm ơn chị nhiều lắm. Chúc chị một ngày tốt lành!
30
You too. Enjoy your stay in the UK!
Anh cũng vậy. Chúc anh có kỳ lưu trú vui vẻ ở Anh!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Passport Control: Answering Questions at the UK Border”. Video này có 30 câu và 217 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:39. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 11 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
visa danh từ/ˈviːzə/thị thực, giấy xuất cảnh
accommodation danh từ/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/phòng ở, chỗ ở
passport danh từ/ˈpæspɔɹt/hộ chiếu, giấy thông hành
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
load danh từ/loʊd/gánh nặng
pleasure danh từ/ˈplɛʒɚ/niềm vui thích
station danh từ/ˈsteɪʃən/bến, trạm
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
luck danh từ/lʌk/may mắn, vận may
purpose danh từ/ˈpɜːpəs/mục tiêu, mục đích
fly danh từ/ˈflaɪ̯/ruồi
lovely tính từ/ˈlʌv.li/dễ thương
promise danh từ/ˈpɹɑmɪs/lời hứa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can I see your passport?
  • What's the purpose of your visit?
  • Have you got a return ticket?
  • Ugh, why isn't my email loading?
  • Have you checked your booking app?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, pleasure /ˈplɛʒɚ/, station /ˈsteɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: passport /ˈpæspɔɹt/, sort /soɹt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: passport /ˈpæspɔɹt/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, load /loʊd/, sort /soɹt/, address /əˈdɹɛs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như visa, accommodation, passport.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →