Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Personal Best B1 Learning Curve Unit 5 pt. 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

51 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello and welcome to LearningCurve.
Xin chào và chào mừng bạn đến với LearningCurve.
2
This is my desk.
Đây là bàn làm việc của tôi.
3
Can you hear that?
Bạn nghe thấy gì không?
4
These devices are so noisy.
Những thiết bị này quá ồn ào.
5
My mobile gets texts all the time.
Điện thoại của tôi liên tục nhận được tin nhắn.
6
Kate and I have hundreds of comments, videos and email messages to answer every day.
7
And sometimes our printer doesn't work.
8
All this can make us feel a bit stressed.
9
So, how do we beat this stress?
10
Sometimes it's important to take a deep breath and make a decision about what we can do.
11
Me, I do one thing at a time.
12
I make a list of everything I have to do.
13
I'm a planner.
14
Um, okay, I'm not always a planner, but I usually make a list.
15
I don't always do everything on the list.
16
Kate likes to take a break once an hour and walk around.
17
Right, Kate?
18
Yes, that's true, Simon.
19
Well, um, no, not really.
20
I walk around the office every hour, but I don't take a break every hour.
21
but walking helps me beat stress.
22
What other things do you do, Simon?
23
Well, sometimes I have a chat with my friend
24
Penny at Learning Curve in New York.
25
It's good to talk to friends when you feel stressed.
26
Do you think your life is stressful?
27
We all do our best to manage our lives and daily tasks, but at some point, most people agree, stress can be bad for us.
28
Even small things like a crying baby, giving a presentation at work, or a broken pipe, a traffic jam,
29
or studying for an exam can cause stress.
30
Well, but maybe they're not all the same kind of stress.
31
The American Institute of Stress says that 77 % of US citizens suffer from stress every day.
32
Last year in the UK, according to the Health and Safety Executive,
33
400 ,000 people felt stress from their work was making them ill.
34
But let's look at the other side of stress.
35
Is stress always bad for us?
36
Sometimes it has positive effects.
37
Researchers in California found that small amounts of stress can be good for us.
38
They also say that people without any stress in their lives can become bored.
39
But sometimes the right level of stress helps our brains.
40
A little bit of stress can actually cause people to work better or faster.
41
For example, runners and their coaches often experience stress before a race.
42
They feel a sudden increase of energy called adrenaline.
43
Adrenaline helps them run faster.
44
People in high stress jobs like emergency room doctors,
45
police officers or firefighters also use that stress to succeed at their jobs.
46
When you work hard to finish your work by 6pm
47
or do well on a two hour test or even do well in a sport, that is your adrenaline.
48
That's good stress.
49
So now, what are ways we can beat stress?
50
I often make a cup of tea.
51
Now, let's find out from you, our viewers, how you deal with stress.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Personal Best B1 Learning Curve Unit 5 pt. 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: stress, hour, adrenaline, Kate, helps. Video này có 51 câu và 486 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 132 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
adrenaline danh từ/əˈdɹɛnəlɪn/adrenalin
suffer động từ/ˈsʌfɚ/chịu đựng
desk danh từ/dɛsk/bàn
sudden tính từ/ˈsʌd.ən/thình lình, đột ngột
citizen danh từ/ˈsɪtɪzən/công dân
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
examination danh từ/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/kiểm tra
pipe danh từ/ˈpaɪp/ống sáo, ống tiêu
runner danh từ/ˈɹʌnɚ/người chạy
bore động từ/boɹ/khoan, đục
printer danh từ/ˈpɹɪntɚ/máy in
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
viewer danh từ/ˈvju.ɚ/khán giả, người xem
noisy tính từ/ˈnɔɪzi/ồn, ầm
firefighter danh từ/ˈfaɪ.ɚˌfaɪ.tɚ/lính cứu hỏa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you hear that?
  • I don't always do everything on the list.
  • Do you think your life is stressful?
  • Is stress always bad for us?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: adrenaline /əˈdɹɛnəlɪn/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, firefighter /ˈfaɪ.ɚˌfaɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: planner /ˈplænɚ/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: distress /dɪˈstɹɛs/, desk /dɛsk/, succeed /səkˈsiːd/, pipe /ˈpaɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như adrenaline, suffer, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →