Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sushi for Beginners: What Should We Order?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, welcome to your very first sushi dinner!
Rồi, chào mừng cậu đến với bữa sushi đầu tiên trong đời!
2
Um, thanks... but I have no idea what any of this is.
Ờ, cảm ơn... nhưng tớ chẳng biết mấy món này là gì cả.
3
Don't worry, I'll help you choose.
Đừng lo, tớ chọn giúp cậu.
4
So what's the difference between sushi and sashimi?
Thế sushi với sashimi khác nhau chỗ nào?
5
Sashimi is just fish. Sushi always comes with rice.
Sashimi chỉ có cá thôi. Sushi thì luôn có cơm.
6
Wait, so the fish is completely raw?
Khoan, vậy là cá sống hoàn toàn à?
7
What if I get sick? I'm a bit nervous.
Lỡ tớ bị đau bụng thì sao? Tớ hơi lo.
8
This place is really clean, and the fish is super fresh.
Quán này sạch lắm, cá lại siêu tươi nữa.
9
Lots of people eat it every day. You'll be fine!
Bao nhiêu người ăn hằng ngày đấy. Cậu không sao đâu!
10
Well... okay. But let's start with something easy.
Ừm... thôi được. Nhưng bắt đầu bằng món gì dễ ăn trước nhé.
11
Then try a California roll. There's no raw fish in it.
Vậy ăn thử California roll đi. Món này không có cá sống.
12
Oh, that sounds safe. What's inside?
Ồ, nghe có vẻ an toàn đấy. Bên trong có gì?
13
Crab, avocado and cucumber. It's lovely and mild.
Cua, bơ với dưa leo. Vị nhẹ nhàng, dễ ăn lắm.
14
And you have to try the salmon. It's my favorite!
Mà cậu phải thử cá hồi nữa. Món tớ thích nhất đấy!
15
Fine, one piece of salmon. Just one!
Được rồi, một miếng cá hồi. Một miếng thôi nhé!
16
What's this little green ball? Is it avocado?
Cục xanh xanh nhỏ này là gì? Bơ à?
17
Oh no, wait! That's wasabi—
Ôi không, khoan! Đó là wasabi—
18
Ugh! My nose is on fire! Water, please!
Á! Mũi tớ cháy mất rồi! Nước, nước đâu!
19
Oh, I'm so sorry! I should have warned you sooner.
Ôi, tớ xin lỗi! Lẽ ra tớ phải nhắc cậu sớm hơn.
20
Just use a tiny bit next time, okay?
Lần sau chỉ dùng một chút xíu thôi nhé?
21
Okay. Now the salmon. Here goes.
Được rồi. Giờ đến cá hồi. Thử nào.
22
Wow! It's so soft. It just melts in my mouth!
Ồ! Mềm quá. Tan ngay trong miệng luôn!
23
See? I told you!
Thấy chưa? Tớ đã bảo mà!
24
Seriously, why didn't I try this years ago?
Thật luôn, sao mấy năm trước tớ không thử nhỉ?
25
Let's order another plate. Maybe two!
Gọi thêm một đĩa nữa đi. Hay hai đĩa luôn!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Sushi for Beginners: What Should We Order?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fish, sushi, salmon. Video này có 25 câu và 203 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 133 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sushi danh từ/ˈsuːʃi/sushi
warn động từ/woɹn/cảnh báo
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
crab danh từ/kɹæb/cua
avocado danh từ/ˌɑvəˈkɑdoʊ/bơ
cucumber danh từ/ˈkjuˌkʌmbɚ/dưa chuột, dưa leo
wasabi danh từ/wəˈsɑːbi/wasabi
soft tính từ/sɔft/mềm
tiny tính từ/ˈtaɪni/tí hon
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Don't worry, I'll help you choose.
  • What if I get sick?
  • What's this little green ball?
  • Seriously, why didn't I try this years ago?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, sashimi /səˈʃiːmi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mild /ˈmaɪld/, warn /woɹn/, melt /mɛlt/, soft /sɔft/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salmon /ˈsæmən/, crab /kɹæb/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mild /ˈmaɪld/, melt /mɛlt/, crab /kɹæb/, soft /sɔft/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sushi, warn, melt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →