Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TOEFL Listening Practice | Academic Talk | 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Transcribed by
2
ESO, translated by — In child development,
3
one of the most important milestones is a concept called object permanence.
4
This is the understanding that objects continue to exist even when they cannot be seen, heard, or touched.
5
According to the psychologist Jean Piaget, infants usually develop this skill during the first two years of life.
6
For a very young baby, the world is essentially out of sight, out of mind.
7
If you show a four-month-old a colorful toy and then cover it with a blanket, the baby will act as if the toy has simply vanished.
8
They won't try to lift the blanket because, to them, the toy no longer exists.
9
However, as the child grows, they begin to maintain a mental image of the object.
10
By the age of eight or nine months, if you hide that same toy, the baby will reach out and move the blanket to find it.
11
This shows they understand that the toy is still there even though it is hidden.
12
Developing object permanence is a crucial step
13
because it allows children to move on to more complex tasks like symbolic play and language development.
14
Thank you.
15
Thank you.
16
Thank you.
17
Let's take a look at plate tectonics.
18
For a long time, scientists noticed that continents, like South America and Africa, seem to fit together, like pieces of a jigsaw puzzle.
19
In the early 20th century, the theory of continental drift was proposed.
20
It suggested that millions of years ago, all land was joined in a single supercontinent called Pangaea.
21
Over time, this landmass broke apart and the continents drifted away.
22
But how do continents move?
23
The Earth's outer shell is not one solid piece.
24
It is broken into sections called tectonic plates.
25
These plates float on a layer of hot, semi-liquid rock deep inside the earth.
26
As plates move, they interact.
27
At divergent boundaries, plates pull apart and molten rock rises to create new crust.
28
At convergent boundaries, plates collide.
29
This pressure pushes the land up to form mountain ranges like the Himalayas.
30
these movements explains why we have earthquakes and volcanoes.
31
Thank you.
32
Thank you.
33
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “TOEFL Listening Practice”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: plate, toy, object, continents, blanket. Video này có 33 câu và 359 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:44. Người nói nói chậm, khoảng 63 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
continent danh từ/ˈkɑntɪnənt/đại lục, châu lục
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
permanence danh từ/ˈpɜɹmənəns/sự thường xuyên
collide động từ/kəˈlaɪd/đụng nhau
transcribe động từ/trænˈskɹaɪb/chép lại
milestone danh từ/ˈmaɪlˌstoʊn/cột mốc, cây số
volcano danh từ/vɑlˈkeɪ.noʊ/núi lửa, hoả diệm sơn
psychologist danh từ/ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
colorful tính từ/ˈkʌl.əɹ.fl̩/rực rỡ, sặc sỡ
translate động từ/tɹænzˈleɪt/dịch, phiên dịch
float động từ/fləʊt/nổi
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
propose động từ/pɹəˈpəʊz/đề nghị, đề xuất
interact động từ/ɪn.təˈɹækt/tương tác

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: continent /ˈkɑntɪnənt/, permanence /ˈpɜɹmənəns/, drift /dɹɪft/, convergent /kənˈvɜː.d͡ʒənt/, divergent /daɪˈvɜː.d͡ʒənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: convergent /kənˈvɜː.d͡ʒənt/, divergent /daɪˈvɜː.d͡ʒənt/, jigsaw /ˈd͡ʒɪɡ.sɔ/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blanket /ˈblæŋ.kɪt/, landmass /ˈlænd.mæs/, transcribe /trænˈskɹaɪb/, vanish /ˈvænɪʃ/, translate /tɹænzˈleɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như continent, blanket, permanence.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →