Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Vegan at a Steakhouse: Asking for Changes

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Honestly, this place does the best steak in London!
Nói thật, chỗ này có món bít tết ngon nhất London đấy!
2
Well... great for you. I'm not sure there's much here for me.
Ờ... tốt cho cậu thôi. Tớ không chắc ở đây có gì cho tớ ăn.
3
Oh, come on, they must have something without meat.
Thôi nào, kiểu gì chẳng có món không có thịt.
4
We'll see. I'll ask what can be done.
Để xem. Tớ sẽ hỏi xem họ làm được gì.
5
Good evening! Have you had a chance to look at the menu?
Chào buổi tối ạ! Anh chị đã xem thực đơn chưa ạ?
6
Actually, I was wondering if you could help me.
Thật ra, tôi đang muốn nhờ anh giúp một chút.
7
I'm vegan, so no meat, dairy or eggs.
Tôi ăn thuần chay, nên không thịt, không sữa, không trứng.
8
Of course. Let me see what can be arranged.
Dạ được ạ. Để tôi xem có thể sắp xếp thế nào.
9
The mushroom risotto is usually made with butter and parmesan,
Món risotto nấm thường được nấu với bơ và phô mai parmesan,
10
but I'm fairly sure it could be prepared with olive oil instead.
nhưng tôi khá chắc là có thể nấu bằng dầu ô liu thay thế.
11
Oh, that would be lovely! Would it be possible to skip the cheese too?
Ồ, vậy thì tuyệt quá! Có thể bỏ luôn phô mai được không ạ?
12
Absolutely. I'll have a word with the chef to make sure.
Hoàn toàn được ạ. Tôi sẽ nói với bếp trưởng cho chắc.
13
And the chips — are they cooked in the same oil as the meat?
Còn khoai tây chiên — có chiên chung dầu với thịt không ạ?
14
Seriously? Does that really matter?
Thật á? Chuyện đó quan trọng vậy sao?
15
Hmm, I'm afraid I'm not certain. I'll check rather than guess.
Hừm, e là tôi không chắc lắm. Tôi sẽ đi hỏi chứ không đoán bừa đâu ạ.
16
Wow! I've never heard anyone ask that many questions.
Trời! Tớ chưa thấy ai hỏi nhiều như vậy bao giờ.
17
Ha! Well, if you don't ask, you don't get.
Ha! Thì không hỏi thì sao mà có được.
18
Right, good news! The chips are fried separately.
Dạ, tin vui đây ạ! Khoai tây chiên được chiên riêng.
19
And the chef has offered to make you a dish that isn't on the menu.
Và bếp trưởng còn muốn làm riêng cho chị một món không có trong thực đơn.
20
Really? That's incredibly kind of him!
Thật ạ? Anh ấy tốt bụng quá!
21
Grilled vegetables with a herb sauce, and the risotto on the side.
Rau củ nướng sốt thảo mộc, kèm risotto ăn kèm ạ.
22
Ugh, that looks better than my steak!
Trời ơi, trông còn ngon hơn bít tết của tớ!
23
Sorry, Dan, but you're not getting any!
Xin lỗi nhé Dan, nhưng cậu không được ăn đâu!
24
Thank you so much. You've really made my evening.
Cảm ơn anh nhiều lắm. Anh làm buổi tối của tôi vui hẳn lên.
25
Fine, fine. Next time, you choose the restaurant!
Thôi được rồi. Lần sau cậu chọn nhà hàng nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Vegan at a Steakhouse: Asking for Changes”. Video này có 25 câu và 242 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 6 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
steak danh từ/steɪk/bít tết, miếng thịt
herb danh từ/hɜːb/cỏ, cây thảo
grill danh từ/ɡɹɪl/lưới
fry động từ/fɹaɪ/chiên, rán
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
olive danh từ/ˈɑ.lɪv/ô liu
dairy danh từ/ˈdɛə.ɹi/sản phẩm sữa, chế phẩm sữa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm not sure there's much here for me.
  • I'll ask what can be done.
  • Have you had a chance to look at the menu?
  • I'm vegan, so no meat, dairy or eggs.
  • Hmm, I'm afraid I'm not certain.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be done · can be arranged · is usually made
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've never heard · has offered · You've really made
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWe'll see · I'll have · I'll check

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: steak /steɪk/, herb /hɜːb/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, olive /ˈɑ.lɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steak, herb, grill.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →