Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 1.04a Changed - Effortless Original English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Changed.
Đã thay đổi.
2
Dear Abby, My husband of 39 years no longer hugs me or shows me any affection.
Gửi Abby, người chồng đã gắn bó với tôi 39 năm nay không còn ôm tôi hay thể hiện tình cảm với tôi nữa.
3
I have seen him through cancer and diabetes.
Tôi đã chứng kiến anh ấy vượt qua cả bệnh ung thư và tiểu đường.
4
We have four grown children, and we have been seeing a therapist for a year and a half.
Chúng tôi có bốn người con đã trưởng thành, và chúng tôi đã đến gặp nhà trị liệu tâm lý được một năm rưỡi.
5
He is kind, generous, and friendly,
6
but there are no compliments or any of the flirtatious banter we used to enjoy.
7
He swears he's not having an affair, and he doesn't know why he has changed.
8
Perhaps you do.
9
Signed, Grace in Phoenix.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “1.04a Changed - Effortless Original English”. Video này có 9 câu và 85 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:59. Người nói nói chậm, khoảng 87 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
generous tính từ/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/rộng lượng, hào phóng
diabetes danh từ/ˌdaɪəˈbiːtiːz/đái tháo đường, tiểu đường
hug động từ/hʌɡ/ôm
therapist danh từ/ˈθɛɹəpɪst/người trị liệu, nhà trị liệu
compliment danh từ/ˈkɑmpləmənt/lời khen
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
swear động từ/ˈswɛɚ/thề
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụchave been seeing
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to enjoy
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave seen · has changed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyhe's not having

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: affection /əˈfɛk.ʃən/, flirtatious /flɚˈteɪʃəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: therapist /ˈθɛɹəpɪst/, compliment /ˈkɑmpləmənt/, husband /ˈhʌzbənd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: generous /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/, hug /hʌɡ/, therapist /ˈθɛɹəpɪst/, compliment /ˈkɑmpləmənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như generous, diabetes, hug.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →