Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Barack Obama's speech to graduates
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 5 câu và 59 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (động từ) — vượt qua. To surmount (a physical or abstract obstacle); to prevail over, to get the better of.
- earn /ɝn/ (động từ) — kiếm. To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- suffer /ˈsʌfɚ/ (động từ) — chịu đựng. To undergo hardship.
- discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/ (danh từ) — phân biệt đối xử, kì thị. Discernment, the act of discriminating, discerning, distinguishing, noting or perceiving differences between things, with the intent to understand rightly and…
- pale /peɪl/ (tính từ) — tái. Light in color.
- endure /ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/ (động từ) — trụ, tồn tại. To continue or carry on, despite obstacles or hardships; to persist.
- comparison /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/ (danh từ) — sự so sánh. The act of comparing or the state or process of being compared.
- previous /ˈpɹi.vi.əs/ (tính từ) — qua. Prior; occurring before something else, either in time or order.
- tough /tʌf/ (tính từ) — khó nhai, dai. Of a material, strong and resilient; sturdy.
Phát âm cần chú ý
- Âm “sh” và “zh”: discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, generation /ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, comparison /kəmˈpæɹ.ɪ.sən/, generation /ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như overcome, earn, suffer.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have not earned · you've gone |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













