Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CET-6 Listening Long Conversation: Planning a Semester Abroad

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

27 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Conversation Two.
Hội thoại số hai.
2
Hi, Sam. So, you're thinking about a semester abroad?
Chào Sam. Vậy là em đang tính đi học nước ngoài một học kỳ à?
3
Yes! I've wanted to do this since my first year.
Dạ vâng! Em muốn làm điều này từ hồi năm nhất rồi.
4
I'm choosing between Osaka and Vancouver.
Em đang phân vân giữa Osaka và Vancouver.
5
Both great choices. What's making it hard to decide?
Cả hai đều là lựa chọn tuyệt vời. Điều gì khiến em khó quyết định vậy?
6
Mostly money, to be honest. I'm worried I can't afford it.
Thật lòng mà nói, chủ yếu là tiền ạ. Em sợ mình không đủ khả năng chi trả.
7
That's a common worry, but it's usually less than people think.
Đó là nỗi lo thường gặp, nhưng chi phí thường ít hơn mọi người nghĩ.
8
Both are exchange partners, so you'd pay your normal tuition here.
Cả hai trường đều là đối tác trao đổi, nên em vẫn đóng học phí bình thường ở trường mình.
9
Really? So I wouldn't pay anything extra to the university there?
Thật ạ? Vậy em không phải trả thêm gì cho trường bên đó sao?
10
Exactly. You'd only need to cover your flights and living costs.
Đúng vậy. Em chỉ cần lo tiền vé máy bay và sinh hoạt phí thôi.
11
And rent in Vancouver is quite a bit higher than in Osaka.
Và tiền thuê nhà ở Vancouver cao hơn ở Osaka khá nhiều.
12
Interesting. What about the language? My Japanese is pretty basic.
Hay đấy ạ. Còn ngôn ngữ thì sao ạ? Tiếng Nhật của em mới ở mức cơ bản.
13
Osaka offers most courses in English, plus free Japanese classes.
Trường ở Osaka dạy hầu hết các môn bằng tiếng Anh, lại có thêm lớp tiếng Nhật miễn phí.
14
But the most important thing is to check your credits.
Nhưng điều quan trọng nhất là phải kiểm tra tín chỉ.
15
Make sure the courses there count towards your degree here.
Em phải chắc chắn các môn học bên đó được tính vào bằng của em ở đây.
16
Oh, I hadn't even thought about that.
Ồ, em còn chưa nghĩ đến chuyện đó.
17
Take the course list to your department head before you decide.
Trước khi quyết định, em hãy mang danh sách môn học đến gặp trưởng khoa.
18
There's also a travel grant for exchange students.
Ngoài ra còn có một khoản trợ cấp đi lại cho sinh viên trao đổi.
19
But you'll have to apply before the end of this month.
Nhưng em phải nộp đơn trước cuối tháng này.
20
I'll start the application tonight! Thanks so much.
Tối nay em sẽ bắt đầu làm hồ sơ luôn! Em cảm ơn chị nhiều lắm.
21
Just promise me one thing. Send me a postcard!
Chỉ cần hứa với chị một điều thôi. Nhớ gửi cho chị một tấm bưu thiếp nhé!
22
From Osaka or Vancouver? That's the question!
Từ Osaka hay Vancouver đây? Đó mới là câu hỏi!
23
Questions five to eight are based on the conversation you have just heard.
Câu hỏi 5 đến 8 dựa trên đoạn hội thoại bạn vừa nghe.
24
Question five. What is the man's main concern about studying abroad?
Câu 5. Mối lo chính của chàng trai về việc đi học nước ngoài là gì?
25
Question six. What does the woman say about tuition fees?
Câu 6. Người phụ nữ nói gì về học phí?
26
Question seven. What does the woman say is the most important thing to check?
Câu 7. Theo người phụ nữ, điều quan trọng nhất cần kiểm tra là gì?
27
Question eight. What does the woman advise the man to do before the end of the month?
Câu 8. Người phụ nữ khuyên chàng trai làm gì trước cuối tháng?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

CET-6 Listening

Tập 6 / 19

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “CET-6 Listening Long Conversation: Planning a Semester Abroad”. Video này có 27 câu và 269 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 10 trong 27 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
semester danh từ/sɪˈmɛstɚ/học kỳ, sáu tháng
postcard danh từ/ˈpoʊstˌkɑɹd/bưu thiếp
grant động từ/ɡɹɑːnt/cho, ban
fee danh từ/fiː/phí, lệ phí
exchange danh từ/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/đổi, quy đổi
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
decide động từ/dɪˈsaɪd/quyết định
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại
travel động từ/ˈtɹævəl/du lịch
extra tính từ/ˈɛkstɹə/thêm
plus/ˈplʌs/cộng
degree danh từ/dɪˈɡɹiː/độ
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
advice danh từ/ədˈvaɪs/lời khuyên
application danh từ/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/áp dụng, ứng dụng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • So, you're thinking about a semester abroad?
  • I've wanted to do this since my first year.
  • What's making it hard to decide?
  • I'm worried I can't afford it.
  • I'll start the application tonight!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you'd, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: tuition /tjuːˈɪʃən/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/, application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/, application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: postcard /ˈpoʊstˌkɑɹd/, grant /ɡɹɑːnt/, rent /ˈɹɛnt/, afford /əˈfoɹd/, exchange /ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: exchange /ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/, choose /t͡ʃuːz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: travel /ˈtɹævəl/, application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như semester, postcard, grant.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →