Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CET-6 Listening Practice: Can Older Brains Still Change?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, and welcome back to our weekly programme about health and everyday science.
Chào buổi sáng, chào mừng quý vị trở lại với chương trình hằng tuần về sức khỏe và khoa học đời sống.
2
My guest today is Frank, a retired engineer who learned to juggle at the age of sixty-six.
Khách mời hôm nay là ông Frank, một kỹ sư đã nghỉ hưu, người học tung hứng ở tuổi 66.
3
Thanks for having me, and I'm delighted to be here this morning.
Cảm ơn cô đã mời tôi, sáng nay được có mặt ở đây tôi rất vui.
4
Frank, I'll be honest with you before we start.
Ông Frank, trước khi bắt đầu, tôi xin nói thật với ông.
5
I doubt that an older brain can really change very much.
Tôi nghi ngờ việc bộ não người lớn tuổi thật sự có thể thay đổi nhiều.
6
Oh, my grandchildren said exactly the same thing when I bought my first set of balls!
Ồ, mấy đứa cháu tôi cũng nói y như vậy khi tôi mua bộ bóng tung hứng đầu tiên!
7
For years, I assumed that memory loss and slower thinking were simply an inevitable part of ageing.
Nhiều năm liền, tôi cứ cho rằng giảm trí nhớ và suy nghĩ chậm đi chỉ là điều tất yếu của tuổi già.
8
Then a friend sent me a study that completely changed my mind.
Rồi một người bạn gửi cho tôi một nghiên cứu khiến tôi hoàn toàn đổi ý.
9
What kind of study are we talking about?
Ông đang nói đến loại nghiên cứu nào vậy?
10
In two thousand and eight, researchers in Germany taught a group of adults around sixty to juggle.
Năm 2008, các nhà nghiên cứu ở Đức đã dạy một nhóm người khoảng 60 tuổi tung hứng.
11
The participants practised for three months, and their brains were scanned before and after the training.
Những người tham gia luyện tập trong 3 tháng, và não của họ được chụp trước và sau quá trình tập.
12
The scans revealed an increase in grey matter in an area that processes movement!
Kết quả chụp cho thấy chất xám tăng lên ở vùng xử lý chuyển động!
13
Really? That sounds remarkable, but I'm not convinced the effect lasts.
Thật sao? Nghe thật đáng kinh ngạc, nhưng tôi chưa tin là hiệu quả đó kéo dài.
14
To be fair, you've raised an important point.
Công bằng mà nói, cô đã nêu ra một điểm quan trọng.
15
The change was smaller than in younger people who did the same training.
Sự thay đổi nhỏ hơn so với những người trẻ tập cùng bài luyện.
16
And when the participants stopped practising, the extra grey matter decreased again.
Và khi những người tham gia ngừng luyện tập, phần chất xám tăng thêm lại giảm đi.
17
So the benefits are real, but only if you keep practising?
Vậy lợi ích là có thật, nhưng chỉ khi mình tiếp tục luyện tập thôi sao?
18
Exactly, the brain seems to follow a simple rule of use it or lose it.
Chính xác, bộ não dường như tuân theo một quy tắc đơn giản: không dùng thì sẽ mất.
19
Okay, that's a good point, and I have to admit you've changed my mind.
Được rồi, ông nói có lý, và tôi phải thừa nhận là ông đã khiến tôi đổi ý.
20
But surely a crossword every morning does the same job?
Nhưng chắc hẳn mỗi sáng giải một ô chữ cũng có tác dụng tương tự chứ?
21
I'd rather people try something genuinely difficult than stay inside their comfort zone.
Tôi muốn mọi người thử một thứ thật sự khó hơn là cứ ở trong vùng an toàn của mình.
22
Puzzles you already know how to solve don't really challenge the brain anymore.
Những câu đố mà mình đã biết cách giải thì không còn thật sự thử thách bộ não nữa.
23
So what would you recommend to listeners who want to keep their minds sharp?
Vậy ông khuyên thính giả muốn giữ đầu óc minh mẫn nên làm gì?
24
Pick up a new skill this month, whether it's a language, an instrument or juggling!
Hãy học một kỹ năng mới trong tháng này, dù là ngoại ngữ, nhạc cụ hay tung hứng!
25
Expect to feel clumsy at first, and practise a little every single day.
Lúc đầu sẽ thấy vụng về, cứ chấp nhận điều đó, và hãy luyện tập một chút mỗi ngày.
26
Struggling at first simply means that your brain is busy adapting.
Lúc đầu thấy khó khăn chỉ có nghĩa là bộ não của bạn đang bận thích nghi.
27
Frank, thank you so much for this encouraging conversation.
Ông Frank, cảm ơn ông rất nhiều vì cuộc trò chuyện đầy cảm hứng này.
28
My pleasure, and I expect to see you juggling next week!
Rất hân hạnh, và tuần sau tôi mong được thấy cô tung hứng đấy!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

CET-6 Listening

Tập 16 / 19

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “CET-6 Listening Practice: Can Older Brains Still Change?”. Video này có 28 câu và 357 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:14. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 160 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 5 trong 28 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
practise động từ/ˈpɹæktɪs/luyện tập
juggling danh từ/ˈd͡ʒʌɡəlɪŋ/tung hứng
participant danh từ/pɑːɹˈtɪsəpənt/người tham gia
clumsy tính từ/ˈklʌmzi/vụng về
crossword danh từ/ˈkɹɒswɜː(ɹ)d/trò chơi ô chữ
grandchild danh từ/ˈɡɹændˌtʃaɪld/cháu
listener danh từ/ˈlɪs(ə)nɚ/thính giả, người nghe
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
delight danh từ/dəˈlaɪt/niềm vui
retire động từ/ɹəˈtaɪɹ/về hưu, hồi hưu
decrease động từ/dɪˈkɹiːs/hạ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Frank, I'll be honest with you before we start.
  • What kind of study are we talking about?
  • To be fair, you've raised an important point.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, inevitable /ɪˈnɛvɪtəbəl/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, crossword /ˈkɹɒswɜː(ɹ)d/, grandchild /ˈɡɹændˌtʃaɪld/, adapt /əˈdæpt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: juggle /ˈd͡ʒʌɡəl/, juggling /ˈd͡ʒʌɡəlɪŋ/, grandchild /ˈɡɹændˌtʃaɪld/, researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: practise /ˈpɹæktɪs/, scan /skæn/, grandchild /ˈɡɹændˌtʃaɪld/, adapt /əˈdæpt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như practise, juggling, participant.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →