Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Disputing an Electricity Bill: The Meter Readings Don't Add Up

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, you're through to Brightwell Energy. Tom speaking.
Chào buổi sáng, đây là Brightwell Energy. Tôi là Tom.
2
Hello. I'm calling about my latest bill, which frankly can't be right.
Chào anh. Tôi gọi về hóa đơn mới nhất, mà nói thẳng là không thể đúng được.
3
Okay, let's get to the bottom of it. Could I take your account number?
Vâng, mình cùng tìm hiểu nhé. Chị cho tôi xin số tài khoản được không ạ?
4
It's MNH-58392.
Là MNH-58392.
5
Sorry, was that M for Mike, or N for November?
Xin lỗi, đó là M như Mike, hay N như November ạ?
6
M for Mike, then N for November. M-N-H.
M như Mike, rồi N như November. M-N-H.
7
Got it, thanks, Ms. Hughes. I've got your account up now.
Rõ rồi, cảm ơn chị Hughes. Tôi đã mở được tài khoản của chị.
8
Good. So why on earth am I being charged £386.42?
Tốt. Vậy rốt cuộc tại sao tôi lại bị tính 386,42 bảng?
9
I normally pay about £92 a month.
Bình thường tôi chỉ trả khoảng 92 bảng một tháng.
10
Hmm, let me see... Ah. This bill was based on an estimated reading.
Ừm, để tôi xem... À. Hóa đơn này được tính theo chỉ số ước tính.
11
Estimated? And what reading did you estimate, exactly?
Ước tính á? Thế chính xác thì các anh ước tính chỉ số bao nhiêu?
12
We've got 04517 on file.
Trong hệ thống ghi là 04517.
13
04517? No way! I read the meter myself yesterday!
04517 á? Không đời nào! Hôm qua chính tôi vừa đọc đồng hồ!
14
Could you read me the current figure, then?
Vậy chị đọc giúp tôi chỉ số hiện tại được không ạ?
15
It's 04157. Zero, four, one, five, seven.
Là 04157. Không, bốn, một, năm, bảy.
16
Oh! So the 1 and the 5 have been swapped round!
Ồ! Vậy là số 1 và số 5 bị đảo chỗ cho nhau!
17
Exactly. That's 360 kWh I never actually used!
Chính xác. Tức là 360 kWh tôi chưa hề dùng!
18
I'm so sorry. That's clearly our mistake, not yours.
Tôi thành thật xin lỗi. Rõ ràng đây là lỗi của chúng tôi, không phải của chị.
19
Would you mind sending us a photo of the meter?
Chị có thể gửi cho chúng tôi một tấm ảnh chụp đồng hồ được không ạ?
20
Well... I suppose so. Will that actually sort it out?
Ừm... chắc là được. Nhưng làm vậy có giải quyết được thật không?
21
It should. Once it's verified, I'll reissue the bill straight away.
Chắc chắn là được ạ. Sau khi xác minh xong, tôi sẽ phát hành lại hóa đơn ngay.
22
And the money I've already paid? It went out by direct debit.
Còn số tiền tôi đã trả thì sao? Nó bị trừ tự động rồi.
23
You'd get a credit of £294.42 on your account.
Tài khoản của chị sẽ được ghi có 294,42 bảng.
24
I'd rather have it refunded, if it's all the same to you.
Nếu anh không phiền, tôi muốn được hoàn tiền hơn.
25
Of course! That's no problem at all.
Tất nhiên rồi ạ! Không vấn đề gì.
26
I've also logged a complaint. Your reference is CMP-7206.
Tôi cũng đã ghi nhận khiếu nại. Mã tham chiếu của chị là CMP-7206.
27
C-M-P, 7206. And how long will the refund take?
C-M-P, 7206. Thế bao lâu thì được hoàn tiền?
28
I'm afraid it can take up to 8 weeks.
Tôi e là có thể mất đến 8 tuần ạ.
29
8 weeks? Seriously? For your mistake?
8 tuần á? Thật hả? Vì lỗi của các anh?
30
Leave it with me. I'll flag it as urgent, so it should be much quicker.
Chị cứ để tôi lo. Tôi sẽ đánh dấu khẩn cấp, nên sẽ nhanh hơn nhiều.
31
Right. Well, thank you, Tom. I do appreciate your help.
Được rồi. Cảm ơn anh, Tom. Tôi thật sự cảm kích sự giúp đỡ của anh.
32
My pleasure. And sorry again for all the hassle!
Không có gì ạ. Một lần nữa xin lỗi chị vì mọi phiền phức!
33
Just make sure someone actually reads the meter next time!
Lần sau nhớ cho người đến đọc đồng hồ thật nhé!
34
Ha, I'll pass that on. Have a lovely day!
Ha, tôi sẽ chuyển lời ạ. Chúc chị một ngày tốt lành!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “Disputing an Electricity Bill: The Meter Readings Don't Add Up”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: meter, bill, account. Video này có 34 câu và 310 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:42. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 14 trong 34 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
estimate danh từ/ˈɛs.tɪ.mət/ước lượng
metre danh từ/ˈmiːtəɹ/mét, thước
refund danh từ/ɹɪˈfʌnd/tiền thối
log danh từ/lɔɡ/gỗ tròn
complaint danh từ/kəmˈpleɪnt/phàn nàn
swap động từ/ˈswɑp/giao hoán
verify động từ/ˈvɛɹɪfaɪ/xác minh, xác thực
debit danh từ/ˈdɛb.ɪt/ghi nợ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Could I take your account number?
  • I've got your account up now.
  • Could you read me the current figure, then?
  • That's clearly our mistake, not yours.
  • Would you mind sending us a photo of the meter?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been swapped · I've already paid · I've also logged
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing charged · was based · have been swapped
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWill that actually sort · I'll reissue · will the refund take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: refund /ɹɪˈfʌnd/, complaint /kəmˈpleɪnt/, urgent /ˈɜː.d͡ʒənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: frankly /fɹæŋkli/, hassle /ˈhæsl̩/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: estimate /ˈɛs.tɪ.mət/, refund /ɹɪˈfʌnd/, log /lɔɡ/, complaint /kəmˈpleɪnt/, urgent /ˈɜː.d͡ʒənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như estimate, metre, refund.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →