Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Everyday English: Saving money

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

55 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey everyone, I'm Jack and I'm Sarah.
2
Welcome to Everyday English.
3
Today we're going to be talking about money but instead of spending it we're going to be talking about saving.
4
Save is a verb which means to keep or store up
5
and savings is a noun which means the money that you put aside, usually in a bank.
6
We sometimes call all of our savings our life savings or our nest egg.
7
We can also call saving money putting away money.
8
And we can use the idiom saving up for a rainy day, which means saving money for when it's really needed.
9
Before we can put aside money, we have to get some.
10
Let's take a look at the different verbs you can use when talking about where your money comes from.
11
You can earn money, which means to work for it.
12
I want to earn money, so I'm looking for a job.
13
To make money means to get it by any means.
14
It could be earning money by working or by selling something.
15
I made money by having a garage sale.
16
To inherit money can mean to receive money from someone who's died.
17
I inherited money from my grandmother.
18
To find money means to discover something, in this case without expecting it.
19
Note that found is the past form of find.
20
I found money on the floor while I was running.
21
To borrow money means to get money from a personal bank with the intention of giving it back.
22
I borrowed money from the bank to buy a house.
23
Of course the most common way of making money is by earning it and receiving a salary.
24
That's the money you're paid for working.
25
You might also make a profit from selling something or get an allowance, which is money that you're given by someone, for example your parents.
26
You might also make money from investments where you put money into something like shares
27
or real estate that will make a profit in the future.
28
The money that you make from any of these sources is called an income.
29
If you want to save money, you really have to try to make more money than you spend.
30
So a good way to do it is to draw up a budget.
31
It's a list of your expected income and expenditure.
32
For example, I need to budget hard if I want to go on a holiday.
33
Let's listen to a conversation about spending money.
34
Hey Nick, check out my brother's new car.
35
Wow, that looks expensive.
36
Yeah, it wasn't cheap.
37
How did he afford it?
38
Does he have a high salary or something?
39
Yeah, he earns a fair bit.
40
He's really good at budgeting.
41
He's been putting money away since he started working.
42
And he's made a few really good investments.
43
I wish I was good at budgeting.
44
I spend my money as soon as I earn it.
45
Me too.
46
I do have a bit saved up though.
47
I got a small inheritance from my grandfather but I'm saving it for a rainy day.
48
Well, that's just about it from us for now.
49
Have you tried saving with a goal in mind?
50
Did you achieve that goal?
51
How long did it take you?
52
I hope it was worth it.
53
Well, with that, we've come to the end of the lesson.
54
Thanks for watching.
55
See ya.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Everyday English: Saving money”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: saving, earn, bank. Video này có 55 câu và 564 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:15. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 174 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
earn động từ/ɝn/kiếm
salary danh từ/ˈsæləɹi/lương
borrow động từ/ˈbɑɹ.oʊ/mượn, vay
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
verb danh từ/vɝb/động từ
inherit động từ/ɪnˈhɛɹɪt/thừa kế
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
intention danh từ/ɪnˈtɛnʃn̩/ý định
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
nest danh từ/nɛst/tổ, ổ
noun danh từ/naʊn/danh từ
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
check out động từtính tiền, trả phòng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • That's the money you're paid for working.
  • It's a list of your expected income and expenditure.
  • Have you tried saving with a goal in mind?
  • Did you achieve that goal?
  • How long did it take you?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtverb which means · noun which means · day, which means
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you tried · we've come
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight also make
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to get · have to try · need to budget

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
  • Âm “sh” và “zh”: intention /ɪnˈtɛnʃn̩/, garage /ɡəˈɹɑʒ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: inheritance /ɪnˈhɛɹɪtəns/, expenditure /ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: nest /nɛst/, allowance /əˈlaʊəns/, inheritance /ɪnˈhɛɹɪtəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, expenditure /ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salary /ˈsæləɹi/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như earn, salary, borrow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →