Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My Office Tour
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 124 câu và 1173 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- component /kəmˈpoʊ.nənt/ (danh từ) — bộ phận. A smaller, self-contained part of a larger entity. Often refers to a manufactured object that is part of a larger device.
- edit /ˈɛdɪt/ (động từ) — biên tập, chỉnh sửa. To change a text, or a document.
- desktop /ˈdɛsktɒp/ (danh từ) — máy tính để bàn. The top surface of a desk.
- filter /ˈfɪltɚ/ (danh từ) — máy lọc. A device which separates a suspended, dissolved, or particulate matter from a fluid, solution, or other substance; any device that separates one substance from…
- robot /ˈɹoʊ.bɑt/ (danh từ) — người máy, rô-bốt. An intelligent mechanical being designed to look like a human or other creature, and usually made from metal.
- pillow /ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞] (danh từ) — gối. A soft cushion used to support the head in bed.
- folder /ˈfoʊldɚ/ (danh từ) — bìa hồ sơ. An organizer that papers are kept in, usually with an index tab, to be stored as a single unit in a filing cabinet.
- formula /ˈfɔː.mjʊ.lə/ (danh từ) — công thức. Any mathematical rule expressed symbolically.
- select /sɪˈlɛkt/ (động từ) — lựa. To choose one or more elements of a set, especially a set of options.
- custom /ˈkʌstəm/ (danh từ) — tập quán, phong tục. Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- pizza /ˈpi.tsə/ (danh từ) — bánh pizza, pizza. A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
- crystal /ˈkɹɪstəl/ (danh từ) — tinh thể, pha lê. A solid composed of an array of atoms or molecules possessing long-range order and arranged in a pattern which is periodic in three dimensions.
- pan /pæn/ (danh từ) — chảo. A wide, flat receptacle used around the house, especially for cooking.
- instant /ˈɪnstənt/ (danh từ) — chốc, chốc lát. A very short period of time; a moment.
- mask /mæsk/ (danh từ) — mặt nạ. A cover, or partial cover, for the face, used for disguise or protection.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- turn off (động từ) — tắt. To power down, to switch off, to put out of operation, to deactivate (an appliance, light, mechanism, functionality etc.).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 30 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smooth /smuːð/, aesthetic /ɛsˈθɛ.tɪk/, thematic /θɪˈmætɪk/
- Âm “sh” và “zh”: establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, gosh /ɡɑːʃ/, photoshop /ˈfoʊ.toʊ.ʃɑp/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/, shin /ʃɪn/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: instrumental /ɪnstɹəˈmɛntəl/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/, iteration /ˌɪt.əˈɹeɪ.ʃən/, hexagonal /hɛkˈsæɡ.ə.nəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như component, edit, desktop.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if we find something we like we'll put · if I have time I'll go |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were formulated · was developed · are also still nourished |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has erased · has seen |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | were going · were playing |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




























