Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Opening Night: The Lead Actor Is Sick

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Tom, put that sandwich down. We need to talk.
Tom, bỏ cái bánh mì xuống đi. Chúng ta cần nói chuyện.
2
Uh-oh. Ha, that's never a good sign.
Ôi ôi. Ha, câu đó chẳng bao giờ là dấu hiệu tốt.
3
James has lost his voice. He can't go on tonight.
James bị mất giọng rồi. Tối nay anh ấy không diễn được.
4
Wait... you mean I'm going on? Tonight?
Khoan... ý chị là em sẽ lên diễn? Tối nay á?
5
No, no, no. I've only rehearsed it twice!
Không, không, không. Em mới tập vai đó có hai lần thôi!
6
What if I freeze in front of eight hundred people?
Lỡ em đứng hình trước tám trăm người thì sao?
7
Okay, breathe. Look at me for a second.
Được rồi, thở đi. Nhìn chị một giây nào.
8
You've watched every single performance from the wings.
Em đã xem từng buổi diễn một từ cánh gà mà.
9
Well... watching isn't the same as doing it.
Nhưng mà... xem đâu có giống với tự mình diễn.
10
Listen, I didn't pick you by accident.
Nghe này, chị chọn em đâu phải tình cờ.
11
Honestly, you know this part better than James does.
Thật lòng mà nói, em hiểu vai này còn hơn cả James.
12
Really? You're not just saying that?
Thật ạ? Chị không nói cho em vui đấy chứ?
13
Ha, I never say things I don't mean. Ask anyone.
Ha, chị chẳng bao giờ nói điều mình không nghĩ. Hỏi ai cũng biết.
14
Ha, that's true. You made me cry last week.
Ha, đúng thật. Tuần trước chị làm em khóc còn gì.
15
Five minutes, everyone! Places, please!
Năm phút nữa, mọi người! Vào vị trí đi!
16
My hands are shaking. Is that normal?
Tay em run quá. Thế có bình thường không chị?
17
Completely. The day they stop shaking, quit acting.
Hoàn toàn bình thường. Ngày nào tay hết run thì bỏ nghề đi.
18
Right. Okay. Let's do this!
Được. Ổn rồi. Lên thôi!
19
And I told her... I told her...
Và tôi đã nói với nàng... tôi đã nói với nàng...
20
Psst! That the sea would bring him home.
Suỵt! Rằng biển sẽ đưa anh ấy trở về.
21
That the sea would bring him home!
Rằng biển sẽ đưa anh ấy trở về!
22
Did you hear that? They're on their feet!
Chị có nghe không? Họ đứng dậy vỗ tay kìa!
23
I heard! Go back out there and bow again!
Chị nghe rồi! Ra đó cúi chào thêm lần nữa đi!
24
But I completely blanked in act two. I'm so sorry.
Nhưng ở màn hai em quên sạch lời. Em xin lỗi chị nhiều.
25
Nobody noticed. Well, nobody except me.
Chẳng ai để ý đâu. À, trừ chị ra.
26
Oh, and James just texted me.
À, mà James vừa nhắn tin cho chị.
27
Oh no. Is he feeling any better?
Ôi. Anh ấy đỡ hơn chưa chị?
28
He says, keep the part on Thursday too.
Anh ấy bảo, thứ Năm em cứ giữ vai luôn.
29
Seriously? Then I'd better learn act two properly!
Thật á? Vậy em phải học thuộc màn hai cho đàng hoàng mới được!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Opening Night: The Lead Actor Is Sick”. Video này có 29 câu và 226 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:45. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 9 trong 29 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
blank danh từ/ˈblæŋk/mẫu in
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
psst/psː(t)/suỵt, xuỵt
rehearse động từ/ɹɪˈhɝs/tập dượt
properly trạng từ/ˈpɹɑpɚli/tử tế
wing danh từ/wɪŋ/cánh
completely trạng từ/kəmˈpliːtli/hoàn toàn
text danh từ/tɛkst/văn bản
seriously trạng từ/ˈsɪɹ.i.əs.li/nghiêm túc
notice động từ/ˈnoʊ.tɪs/nhận thấy
foot danh từ/fʊt/chân
accident danh từ/ˈæk.sə.dənt/sự cố, tai nạn

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I've only rehearsed it twice!
  • What if I freeze in front of eight hundred people?
  • You've watched every single performance from the wings.
  • Listen, I didn't pick you by accident.
  • You're not just saying that?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blank /ˈblæŋk/, text /tɛkst/, accident /ˈæk.sə.dənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blank /ˈblæŋk/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, accident /ˈæk.sə.dənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: shake /ˈʃeɪk/, blank /ˈblæŋk/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, freeze /ˈfɹiːz/, psst /psː(t)/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shake, breathe, blank.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →