Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tree Planting Day: The Hole Is Too Small!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, neighbor! Are you ready to plant a tree?
Chào buổi sáng, hàng xóm! Em sẵn sàng trồng cây chưa?
2
Yes! This is my first time planting a tree.
Rồi ạ! Đây là lần đầu em trồng cây đấy.
3
Me too! Let's get some shovels and gloves.
Chị cũng vậy! Mình đi lấy xẻng với găng tay nào.
4
So, where are we going to plant it?
Vậy mình sẽ trồng nó ở đâu đây chị?
5
How about next to the playground?
Cạnh sân chơi thì sao?
6
It's too dark there, under the big trees.
Chỗ đó tối quá, nằm dưới mấy cây to.
7
Our tree needs more sun than that.
Cây của mình cần nhiều nắng hơn thế.
8
You're right. Let's try near the path!
Em nói đúng. Thử chỗ gần lối đi xem!
9
Okay. I'll dig, and you hold the tree.
Được rồi. Chị đào, còn em giữ cây nhé.
10
Wow, the ground is really hard!
Trời, đất cứng thật đấy!
11
Come on, we can do this!
Cố lên nào, mình làm được mà!
12
There! Let's put the tree in.
Xong! Mình đặt cây vào nào.
13
Wait, wait! The roots don't fit!
Khoan, khoan! Rễ không vừa!
14
Oh no. The hole is too small!
Ôi không. Cái hố nhỏ quá!
15
It's smaller than a soup bowl!
Nó còn nhỏ hơn cái bát canh!
16
You're funny! Okay, let's dig deeper.
Em vui tính ghê! Thôi, mình đào sâu thêm.
17
Look! Now it's big enough!
Nhìn này! Giờ thì đủ to rồi!
18
Oh! Did you feel that? It's raining!
Ơ! Chị thấy không? Trời mưa rồi!
19
Oh no. Are we going to stop now?
Ôi không. Mình phải dừng lại à?
20
I don't want to go home yet.
Em chưa muốn về nhà đâu.
21
Wait, rain is good for trees, right?
Khoan, mưa thì tốt cho cây mà, đúng không?
22
Yes! It's free water for our tree!
Đúng rồi! Nước miễn phí cho cây của mình!
23
Okay, let's fill the hole with soil.
Được rồi, mình lấp đất vào hố nào.
24
Press it down gently, around the roots.
Nén nhẹ xuống, quanh phần rễ.
25
It looks great. I'm so proud of us!
Trông tuyệt quá. Chị tự hào về tụi mình ghê!
26
Our tree needs a name. Any ideas?
Cây của mình cần một cái tên. Chị có ý gì không?
27
Let's call it Sunny!
Gọi nó là Sunny đi!
28
It's brighter than this weather!
Nó còn tươi sáng hơn thời tiết hôm nay!
29
I love it. I'll water it every week.
Em thích lắm. Tuần nào em cũng sẽ tưới cho nó.
30
Me too. See you next Saturday, Sunny!
Chị cũng vậy. Hẹn gặp lại thứ Bảy tuần sau nhé, Sunny!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Tree Planting Day: The Hole Is Too Small!”. Video này có 30 câu và 208 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:47. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 7 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
soil danh từ/sɔɪl/đất
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
gently trạng từ/ˈd͡ʒɛntli/nhẹ nhàng
playground danh từ/ˈpleɪɡɹaʊnd/sân chơi
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
neighbour danh từ/ˈneɪbɚ/láng giềng, hàng xóm
shovel danh từ/ˈʃʌv.əl/mai, xẻng
hole danh từ/hoʊl/lỗ
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
tree danh từ/tɹiː/cây
plant danh từ/plɑːnt/thực vật, cây
rain danh từ/ˈɹeɪn/mưa
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you ready to plant a tree?
  • Let's get some shovels and gloves.
  • Let's try near the path!
  • I'll dig, and you hold the tree.
  • Are we going to stop now?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngmore sun than · smaller than · brighter than
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare we going to plant · Are we going to stop
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll dig · I'll water

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: weather /ˈwɛðɚ/, path /pɑːθ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, plant /plɑːnt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: soup /sup/, playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, glove /ɡlʌv/, bright /ˈbɹaɪ̯t/, plant /plɑːnt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như soil, soup, gently.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →