Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Who Moved My Cheese? Learning to Love Change

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, everyone! Let me tell you a little story.
Xin chào mọi người! Để tôi kể các bạn nghe một câu chuyện nhỏ.
2
It's from a famous book called Who Moved My Cheese?
Nó lấy từ một cuốn sách nổi tiếng tên là Who Moved My Cheese?
3
It's very short, but it changed the way I think.
Nó rất ngắn, nhưng đã thay đổi cách tôi suy nghĩ.
4
Once upon a time, four friends lived in a maze.
Ngày xửa ngày xưa, có bốn người bạn sống trong một mê cung.
5
Two were mice, and two were tiny people.
Hai bạn là chuột, còn hai bạn là người tí hon.
6
Every day, they looked for cheese.
Ngày nào họ cũng đi tìm pho mát.
7
One day, they found a huge mountain of it!
Một ngày nọ, họ tìm thấy cả một núi pho mát khổng lồ!
8
The tiny people were very happy.
Hai người tí hon rất vui.
9
They stopped looking for new cheese.
Họ thôi không đi tìm pho mát mới nữa.
10
They thought, 'This cheese is ours forever!'
Họ nghĩ: 'Chỗ pho mát này là của mình mãi mãi!'
11
Then, one morning, the cheese was gone!
Rồi một buổi sáng, pho mát biến mất!
12
The mice didn't complain.
Hai chú chuột không hề than phiền.
13
They put on their running shoes and ran!
Chúng xỏ giày chạy vào và chạy đi luôn!
14
But Hem was angry. 'Who moved my cheese?' he shouted.
Nhưng Hem thì tức giận. Anh ta hét lên: 'Ai đã lấy pho mát của tôi?'
15
Hem and Haw waited and waited.
Hem và Haw cứ chờ mãi, chờ mãi.
16
Every day, they got hungrier and sadder.
Mỗi ngày họ lại càng đói hơn và buồn hơn.
17
Finally, Haw said, 'I'm scared... but I need to go.'
Cuối cùng, Haw nói: 'Tôi sợ lắm... nhưng tôi phải đi thôi.'
18
The maze was dark, and Haw was afraid.
Mê cung tối om, và Haw rất sợ.
19
But slowly, he felt braver and stronger.
Nhưng dần dần, anh ấy thấy mình dũng cảm và mạnh mẽ hơn.
20
Then he turned a corner, and there it was. New cheese!
Rồi anh rẽ qua một góc, và nó ở ngay đó. Pho mát mới!
21
And guess what? The mice were already there!
Và đoán xem? Hai chú chuột đã ở đó từ trước rồi!
22
So, what's the lesson?
Vậy, bài học ở đây là gì?
23
Things change. Jobs change. Life changes.
Mọi thứ thay đổi. Công việc thay đổi. Cuộc sống thay đổi.
24
Don't wait like Hem. Move with the cheese!
Đừng ngồi chờ như Hem. Hãy di chuyển theo pho mát!
25
And ask yourself, 'What would I do if I wasn't afraid?'
Và hãy tự hỏi: 'Mình sẽ làm gì nếu mình không sợ hãi?'

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Who Moved My Cheese? Learning to Love Change”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cheese, Haw, Hem, mice. Video này có 25 câu và 196 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:40. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mouse danh từ/maʊs/chuột
maze danh từ/ˈmeɪz/mê cung
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
shoe danh từ/ˈʃu/giày
complain động từ/kəmˈpleɪn/phàn nàn
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát
tiny tính từ/ˈtaɪni/tí hon
angry tính từ/ˈæŋ.ɡɹi/giận, tức
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shout /ʃaʊt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mouse /maʊs/, maze /ˈmeɪz/, brave /bɹeɪv/, shout /ʃaʊt/, cheese /t͡ʃiz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mouse, maze, lesson.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →