Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Explaining Thanksgiving to a Friend from Abroad

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Oliver! You have to come home with me for Thanksgiving!
Oliver! Cậu phải về nhà mình dự Lễ Tạ ơn đấy!
2
Thanksgiving? I've heard of it, but what's it actually about?
Lễ Tạ ơn à? Mình có nghe qua, nhưng thực ra nó là ngày gì vậy?
3
Basically, it's a day when families get together and give thanks.
Nói đơn giản thì đó là ngày cả gia đình quây quần và bày tỏ lòng biết ơn.
4
It's held on the fourth Thursday of November.
Lễ được tổ chức vào thứ Năm tuần thứ tư của tháng Mười Một.
5
Well, I'd love to come, if your family doesn't mind!
Vậy thì mình rất muốn đi, nếu gia đình cậu không phiền!
6
So, how did the whole tradition get started?
Vậy truyền thống này bắt đầu từ đâu thế?
7
It's usually traced back to a harvest feast in the sixteen hundreds.
Người ta thường cho rằng nó bắt nguồn từ một bữa tiệc mùa gặt vào thế kỷ mười bảy.
8
Though the real history is a lot more complicated, of course.
Tất nhiên, lịch sử thật thì phức tạp hơn nhiều.
9
Fair enough. And these days it's mostly about the food, I take it?
Cũng phải. Còn bây giờ thì chủ yếu là chuyện ăn uống, đúng không?
10
Oh, it's all about the food! Just wait and see.
Ôi, chủ yếu là ăn thôi! Cứ chờ rồi xem nhé.
11
Welcome, Oliver! You've arrived just in time to help.
Chào mừng cháu, Oliver! Cháu đến đúng lúc để phụ một tay đấy.
12
Wow, is that the turkey? It's absolutely enormous!
Ồ, đó là con gà tây à? To khủng khiếp luôn!
13
It's been roasting since six this morning. A real labor of love!
Nó được nướng từ sáu giờ sáng nay rồi đấy. Toàn là tâm huyết cả!
14
And what's that golden dish sitting next to it?
Thế còn món màu vàng ươm bên cạnh là gì vậy ạ?
15
That's stuffing! Bread and herbs, traditionally cooked inside the bird.
Đó là món nhồi! Bánh mì trộn rau thơm, theo truyền thống được nhồi vào trong con gà rồi nướng.
16
So why is everyone glued to the TV?
Thế sao ai cũng dán mắt vào ti vi vậy?
17
The parade was on this morning, and now it's football.
Sáng nay chiếu diễu hành, còn giờ là bóng bầu dục.
18
Um, by football, you don't mean real football, do you?
Ờm, cậu nói bóng đá nhưng không phải bóng đá thật, đúng không?
19
Oh, come on! American football is real football.
Thôi nào! Bóng bầu dục Mỹ mới là bóng đá thật chứ.
20
Ha, let's just agree to disagree on that one!
Ha, chuyện này thì mỗi người một ý vậy!
21
Okay, before we eat, everyone shares what they're thankful for.
Được rồi, trước khi ăn, mỗi người hãy chia sẻ điều mình biết ơn nhé.
22
Oh no. Do I have to give a speech?
Ôi không. Mình phải phát biểu à?
23
Don't worry, just say one thing. It doesn't have to be deep.
Đừng lo, cứ nói một điều thôi. Không cần sâu sắc gì đâu.
24
Well... I'm thankful I've been made to feel so welcome here.
Ừm... cháu biết ơn vì đã được mọi người đón tiếp nồng hậu như thế này.
25
Aw, that's lovely! You're welcome here any time.
Ôi, hay quá! Lúc nào cháu cũng được chào đón ở đây.
26
Wait, was that red stuff jam? It was delicious!
Khoan, cái thứ màu đỏ đó là mứt à? Ngon thật đấy!
27
Ha, no! That was cranberry sauce. It goes with everything.
Ha, không phải! Đó là sốt nam việt quất. Ăn với gì cũng hợp.
28
Well, I'm absolutely stuffed. I couldn't eat another bite!
Chà, mình no căng bụng rồi. Không ăn nổi thêm miếng nào nữa!
29
Good, rest up! Tomorrow is Black Friday!
Tốt, nghỉ ngơi đi! Mai là Black Friday rồi!
30
Shops open at dawn, and almost everything is marked down.
Các cửa hàng mở cửa từ lúc rạng sáng, và gần như món nào cũng giảm giá.
31
Wait, people go shopping straight after a huge feast?
Khoan, mọi người đi mua sắm ngay sau bữa tiệc thịnh soạn như thế à?
32
Some even queue outside overnight to grab a bargain!
Có người còn xếp hàng bên ngoài cả đêm để săn hàng hời nữa cơ!
33
Honestly, today has been one of the best days I've had here.
Thật lòng mà nói, hôm nay là một trong những ngày vui nhất của mình ở đây.
34
I'm so glad you came. Same time next year?
Mình mừng vì cậu đã đến. Năm sau lại thế nhé?
35
Absolutely! And next time, I'm bringing a proper Christmas pudding!
Chắc chắn rồi! Lần sau mình sẽ mang theo một chiếc bánh pudding Giáng sinh đúng kiểu Anh!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Explaining Thanksgiving to a Friend from Abroad”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: football, absolutely, welcome. Video này có 35 câu và 340 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 141 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 12 trong 35 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
thankful tính từ/ˈθæŋkfəl/biết ơn
feast danh từ/ˈfiːst/tiệc
herb danh từ/hɜːb/cỏ, cây thảo
queue danh từ/kju/xếp nối đuôi
glue danh từ/ɡlu/keo, hồ
roast động từ/ɹoʊst/nướng
harvest danh từ/ˈhɑɹ.vəst/gặt, thu hoạch
parade danh từ/pəˈrɑd/sự phô trương
trace danh từ/tɹeɪs/dấu, vết
overnight trạng từ/əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/qua đêm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I've heard of it, but what's it actually about?
  • You've arrived just in time to help.
  • Ha, let's just agree to disagree on that one!
  • Do I have to give a speech?
  • You're welcome here any time.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've heard · You've arrived · I've been made
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmI've been made · is marked
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to come · have to give · have to be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: feast /ˈfiːst/, roast /ɹoʊst/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: thankful /ˈθæŋkfəl/, cranberry /ˈkɹæn.bɛr.i/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: feast /ˈfiːst/, herb /hɜːb/, roast /ɹoʊst/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, parade /pəˈrɑd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như thankful, feast, herb.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →