Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Inside the Butterfly House: A Guided Tour

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome! Come through the double doors, quickly please.
Chào mừng chị! Mời chị đi qua cửa đôi, nhanh lên một chút nhé.
2
Why two doors? Is that to keep the butterflies in?
Sao lại có hai cửa vậy? Để bướm không bay ra ngoài à?
3
Exactly. And it keeps the heat in, too.
Đúng vậy. Và cũng để giữ hơi nóng bên trong nữa.
4
Wow, it's so hot and humid in here!
Trời, trong này nóng và ẩm quá!
5
It's about twenty-eight degrees, just like a rainforest.
Khoảng 28 độ, giống hệt rừng mưa nhiệt đới.
6
Ugh, my glasses have completely steamed up!
Ôi trời, kính của tôi mờ hơi nước hết rồi!
7
Oh, that's better. Now I can see everything.
À, đỡ rồi. Giờ tôi nhìn thấy hết rồi.
8
The path goes in a circle around the big pond.
Con đường này đi vòng quanh cái ao lớn.
9
There are flowers everywhere, and I can hear water!
Hoa ở khắp nơi, và tôi còn nghe thấy tiếng nước chảy nữa!
10
That's our little waterfall. The plants love the damp air.
Đó là thác nước nhỏ của chúng tôi. Cây cối rất thích không khí ẩm.
11
Wait, was that a butterfly? It was bright blue!
Khoan, vừa rồi là con bướm à? Nó màu xanh dương sáng rực!
12
Yes, a blue morpho! Watch, it'll land in a moment.
Đúng rồi, bướm morpho xanh đấy! Chị xem, lát nữa nó sẽ đậu xuống.
13
Oh, it's brown with spots when it closes its wings.
Ồ, khi khép cánh lại thì nó màu nâu có đốm.
14
Those spots look like eyes. They help to scare birds away.
Mấy cái đốm đó trông như mắt. Chúng giúp dọa lũ chim bỏ chạy.
15
Here's the feeding station. We put out fresh fruit every morning.
Đây là chỗ cho bướm ăn. Sáng nào chúng tôi cũng bày trái cây mới.
16
Hang on, they're eating old bananas? Really?
Khoan, chúng ăn chuối nẫu à? Thật sao?
17
They love it! Old fruit is sweet and soft.
Chúng mê lắm đấy! Trái cây chín nẫu vừa ngọt vừa mềm.
18
But how do they eat without teeth?
Nhưng không có răng thì chúng ăn bằng cách nào?
19
They've got a long tongue, like a straw. It curls up afterwards.
Chúng có cái vòi dài, giống như ống hút. Ăn xong thì nó cuộn lại.
20
And this glass case is my favourite part!
Còn cái tủ kính này là phần tôi thích nhất.
21
Um, they look like... little dry leaves?
Ừm, trông chúng giống như... mấy chiếc lá khô nhỏ?
22
They're chrysalises. Butterflies are growing inside them.
Đó là nhộng. Bướm đang lớn dần bên trong đấy.
23
Oh! That one's moving! Is it coming out?
Ơ! Con kia đang động đậy! Nó sắp chui ra à?
24
It is. Now it needs a few hours to dry its wings.
Đúng thế. Giờ nó cần vài tiếng để hong khô cánh.
25
Oh no, its wings look all crumpled. Is it okay?
Ôi không, cánh nó nhăn nhúm hết cả. Nó có sao không?
26
Don't worry. They'll open up and get stronger soon.
Chị đừng lo. Chẳng mấy chốc cánh sẽ xòe ra và cứng cáp hơn.
27
Oh my goodness, one just landed on my sleeve!
Trời ơi, có một con vừa đậu lên tay áo tôi!
28
Stay still. Please don't touch its wings.
Chị đứng yên nhé. Xin đừng chạm vào cánh nó.
29
Why is it walking around like that?
Sao nó cứ đi tới đi lui như vậy?
30
It's tasting you. Butterflies taste with their feet!
Nó đang nếm thử chị đấy. Bướm nếm bằng chân mà!
31
Ha! I hope I taste nice.
Haha! Mong là tôi ngon.
32
Before you leave, check the mirror for any hitchhikers.
Trước khi về, chị nhớ soi gương xem có con nào đi nhờ không nhé.
33
What an amazing place. Thank you so much!
Nơi này tuyệt vời quá. Cảm ơn anh rất nhiều!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Inside the Butterfly House: A Guided Tour”. Video này có 33 câu và 288 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 33 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
butterfly danh từ/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/bươm bướm, bướm
chrysalis danh từ/ˈkɹɪsəlɪs/nhộng
hitchhiker danh từ/ˈhɪtʃˌhaɪkɚ/người xin có giang
rainforest danh từ/ˈɹeɪn.fɔɹ.ɪst/rừng mưa
humid tính từ/ˈhjuːmɪd/ẩm
waterfall danh từ/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước, thác
damp tính từ/ˈdæmp/ẩm
sleeve danh từ/sliv/tay áo
pond danh từ/pɑnd/ao
straw danh từ/stɹɔ/rơm
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
leaf danh từ/lif/lá

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
open up động từmở

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're eating · are growing · is it walking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánit'll land · They'll open

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, it'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: rainforest /ˈɹeɪn.fɔɹ.ɪst/, curl /kɜɹl/, damp /ˈdæmp/, pond /pɑnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: damp /ˈdæmp/, banana /bəˈnænə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chrysalis /ˈkɹɪsəlɪs/, rainforest /ˈɹeɪn.fɔɹ.ɪst/, humid /ˈhjuːmɪd/, damp /ˈdæmp/, sleeve /sliv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như butterfly, chrysalis, hitchhiker.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →