Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: It’s not you. Phones are designed to be addicting.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “It’s not you. Phones are designed to be addicting”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: app, notification, ding, screen, color. Video này có 65 câu và 1060 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:41. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| addict danh từ | /ˈæd.ɪkt/ | người nghiện |
| endpoint danh từ | đầu mút, mút | |
| refresh động từ | /ɹɪˈfɹɛʃ/ | làm mới, làm tươi |
| coordinate động từ | /koʊˈɔɹ.dəˌneɪt/ | điều phối, hợp tác |
| scroll danh từ | /skɹoʊl/ | cuộn, cuốn |
| smartphone danh từ | /ˈsmɑɹtfoʊn/ | điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn |
| infinite tính từ | /ˈɪnfɪnɪt/ | vô bờ, bất tận |
| icon danh từ | /ˈaɪ.kɑn/ | biểu tượng |
| neutralize động từ | /ˈnutɹəˌlaɪz/ | trung lập hóa, trung hòa |
| inbox danh từ | /ˈɪnbɑks/ | hộp thư đến |
| accessibility danh từ | /əkˌsɛs.əˈbɪl.ə.ti/ | (tính) tiếp cận, khả năng tiếp cận |
| lever danh từ | /ˈliː.və/ | đòn bẩy |
| restrict động từ | /ɹɪˈstɹɪkt/ | hạn chế |
| puppet danh từ | /ˈpʌpɪt/ | con rối |
| intentionally trạng từ | /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/ | cố ý, cố tình |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn off động từ | tắt | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are designed · were actually seen · isn't tricked |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have redesigned · has been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those who ate |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ didn't, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, refresh /ɹɪˈfɹɛʃ/, addiction /əˈdɪkˌʃən/, pagination /ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/, distraction /dɪsˈtɹæk.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, predictably /pɹəˈdɪk.tə.bli/, coordinate /koʊˈɔɹ.dəˌneɪt/, continuously /kənˈtɪnjuəsli/, eventuality /ɪˌvɛntjuˈælɪti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: addict /ˈæd.ɪkt/, vortex /ˈvɔɹtɛks/, ethicist /ˈɛθɪsɪst/, inbox /ˈɪnbɑks/, distract /dɪˈstɹækt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: pagination /ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, batch /bæt͡ʃ/, illusion /ɪˈl(j)uːʒ(ə)n/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: addict /ˈæd.ɪkt/, eventuality /ɪˌvɛntjuˈælɪti/, gravitate /ˈɡɹævɪteɪt/, pagination /ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/, distract /dɪˈstɹækt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như addict, endpoint, refresh.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
































