Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 12

Đang tạo bài học...
1
Scene 4.
2
Where is Ellen now?
3
It is night time.
4
Jerry is sitting on the bed.
5
Brad is walking up and down.
6
Seven hours.
7
We waited seven hours.
8
Where is she, Jerry?
9
I said this before.
10
I don't know.
11
Just wait.
12
She isn't coming, because you're here.
13
Brad, I say again.
14
One, I sleep here.
15
This is my room.
16
Two, I am your friend, and I am not leaving you like this.
17
Jerry, is this all a big laugh for you?
18
No, not now.
19
I want to see Ellen, too.
20
I want to help.
21
Okay.
22
Thanks, Jerry.
23
Sorry.
24
Hey!
25
Here she is.
26
Ellen.
27
Ellen?
28
It's me, Brad.
29
Matthew.
30
Man, oh man, it's all true.
31
Ellen, please, tell me, what happened in 1760?
32
You must remember.
33
No. We sold things, you and me.
34
Rich people's things.
35
You stole them, remember?
36
Wow!
37
Brad, you were Robin Hood.
38
Sorry.
39
The rich people didn't like me.
40
They said bad things about me.
41
Ellen Bannister is a witch.
42
They said that, but it's not true.
43
Of course not.
44
Then, one day, they came for us.
45
Twenty men.
46
What happened?
47
We ran away.
48
You found a ship.
49
A ship going to America.
50
You said, see you at 1.15, at the harbor.
51
We can go away, you and me.
52
And then what happened, Ellen?
53
The ship went early.
54
I wasn't there in time.
55
You went on the ship.
56
You didn't wait for me.
57
Oh, no. When I arrived, there were a lot of ships there.
58
I didn't know the name of our ship.
59
I looked for you.
60
I waited and waited and waited.
61
Ellen.
62
Oh, Ellen.
63
I'm sorry.
64
Then the men came.
65
They put me in prison.
66
I died three months later.
67
And then I came back home.
68
Here.
69
And I waited again.
70
I waited for you.
71
I love you, Ellen.
72
I love you too, Matthew.
73
Thank you.
74
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 74 câu và 310 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:18. Người nói nói chậm, khoảng 72 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
  • arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
  • harbor /ˈhɑːbə/ (danh từ) — hải cảng, cảng. Any place of shelter.
  • laugh /læf/ (động từ) — cười. To show mirth, satisfaction, or derision, by peculiar movement of the muscles of the face, particularly of the mouth, causing a lighting up of the face and…
  • ship /ˈʃɪp/ (danh từ) — tàu thuỷ, tàu. A water-borne vessel generally larger than a boat.
  • rich /ˈɹɪt͡ʃ/ (tính từ) — giàu. Wealthy: having a lot of money and possessions.
  • sell /sɛl/ (động từ) — bán. To transfer goods or provide services in exchange for money.
  • sit /sɪt/ (động từ) — ngồi. To be in a position in which the upper body is upright and supported by the buttocks.
  • prison /ˈpɹɪzn̩/ (danh từ) — tù, nhà tù. A place or institution where people are held against their will, in the US especially for long-term confinement, as of those convicted of serious crimes or…

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
  • go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
  • look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, arrive, harbor.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →