Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Twelve Months in Antarctica

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

27 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Minus thirty degrees! That's what greeted me when I stepped off the plane.
Âm ba mươi độ! Đó là thứ chào đón tôi khi tôi bước xuống máy bay.
2
I'd signed up for twelve months at a research station in Antarctica.
Tôi đã đăng ký làm việc mười hai tháng tại một trạm nghiên cứu ở Nam Cực.
3
My job was to study the ice, and how quickly it's changing.
Công việc của tôi là nghiên cứu băng, và tốc độ nó đang thay đổi.
4
In summer, the sun never sets, not even at midnight!
Vào mùa hè, mặt trời không bao giờ lặn, kể cả lúc nửa đêm!
5
We worked around the clock, drilling ice cores thousands of years old!
Chúng tôi làm việc suốt ngày đêm, khoan những lõi băng có tuổi hàng nghìn năm!
6
Each layer is like a page in the planet's diary.
Mỗi lớp băng giống như một trang nhật ký của hành tinh.
7
Holding that ancient ice, I felt incredibly privileged.
Cầm khối băng cổ xưa ấy trên tay, tôi thấy mình vô cùng may mắn.
8
Then, in February, the last plane left.
Rồi vào tháng Hai, chuyến bay cuối cùng rời đi.
9
After that, there was no way in or out for eight months.
Sau đó, suốt tám tháng không có cách nào vào hay ra.
10
By May, the sun had vanished altogether.
Đến tháng Năm, mặt trời đã biến mất hoàn toàn.
11
Total darkness... for weeks on end.
Bóng tối hoàn toàn... kéo dài hết tuần này sang tuần khác.
12
Well... people often ask me what the hardest part was.
Ừm... người ta hay hỏi tôi điều khó khăn nhất là gì.
13
Honestly, it wasn't the cold. It was the isolation.
Thật lòng mà nói, đó không phải cái lạnh. Mà là sự cô lập.
14
There were just fourteen of us, cut off from the world.
Chỉ có mười bốn người chúng tôi, bị cắt đứt khỏi thế giới.
15
Some nights, I'd stare at photos of my family for hours.
Có những đêm, tôi ngồi nhìn ảnh gia đình hàng giờ liền.
16
But winter had its own kind of magic, too.
Nhưng mùa đông cũng có phép màu riêng của nó.
17
One night, the sky exploded into green and purple light!
Một đêm nọ, bầu trời bừng sáng ánh xanh lục và tím!
18
And not far from the station lived a colony of emperor penguins.
Và không xa trạm có một đàn chim cánh cụt hoàng đế sinh sống.
19
Thousands of fathers huddled together, keeping their eggs warm through the storms.
Hàng nghìn chim bố túm tụm bên nhau, giữ ấm cho trứng qua những cơn bão.
20
Then, one August morning, I heard someone shouting in the corridor.
Rồi, vào một buổi sáng tháng Tám, tôi nghe thấy ai đó hét lên ngoài hành lang.
21
The sun was back! A thin orange line on the horizon!
Mặt trời đã trở lại! Một vệt cam mỏng nơi đường chân trời!
22
We all ran outside and just stood there, laughing and crying.
Tất cả chúng tôi chạy ra ngoài và cứ đứng đó, vừa cười vừa khóc.
23
I'd never been so grateful for an ordinary sunrise.
Tôi chưa bao giờ biết ơn một bình minh bình thường đến thế.
24
When I finally flew home, well... everything felt overwhelming.
Khi cuối cùng tôi bay về nhà, thì... mọi thứ đều khiến tôi choáng ngợp.
25
Traffic, crowds, fresh fruit... it was all too much!
Xe cộ, đám đông, trái cây tươi... tất cả thật quá sức!
26
But Antarctica taught me something I'll never forget.
Nhưng Nam Cực đã dạy tôi một điều tôi sẽ không bao giờ quên.
27
Light means far more when you've lived without it.
Ánh sáng có ý nghĩa lớn lao hơn nhiều khi bạn đã từng sống thiếu nó.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “Twelve Months in Antarctica”. Video này có 27 câu và 270 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:58. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
greet động từ/ɡɹiːt/chào, chào mừng
penguin danh từ/ˈpɛŋ.ɡwɪn/chim cánh cụt, chim cụt cánh
explode động từ/ɪkˈsploʊd/nổ
sunrise danh từ/ˈsʌnɹaɪz/bình minh
corridor danh từ/ˈkɒɹɪdɔː/hành lang
minus/ˈmaɪ.nəs/trừ
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
horizon danh từ/həˈɹaɪ.zən/chân trời
drill danh từ/dɹɪl/máy khoan
diary danh từ/ˈdaɪ.ə.ɹi/sổ nhật ký, nhật kí

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I'll, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: vanish /ˈvænɪʃ/, isolation /ˌaɪsəˈleɪʃən/, shout /ʃaʊt/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: isolation /ˌaɪsəˈleɪʃən/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: vanish /ˈvænɪʃ/, greet /ɡɹiːt/, explode /ɪkˈsploʊd/, sunrise /ˈsʌnɹaɪz/, minus /ˈmaɪ.nəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như greet, penguin, explode.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →