Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Flat Tyre on a Cycling Trip

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Isn't this view amazing? Look at those hills!
Cảnh đẹp tuyệt vời chưa này? Nhìn mấy ngọn đồi kia kìa!
2
It's lovely. I'm so glad we came out today.
Đẹp thật. May mà hôm nay tụi mình đi đạp xe.
3
Just wait until we reach the village. The café there is brilliant.
Đợi tới làng mà xem. Quán cà phê ở đó tuyệt lắm.
4
Hang on... my back wheel feels a bit strange.
Khoan đã... bánh sau của tớ có gì đó là lạ.
5
Oh, brilliant. I've got a flat tyre.
Ôi, hay ghê. Tớ bị xẹp lốp rồi.
6
Let me have a look. Yes, it's completely flat.
Để tớ xem nào. Ừ, xẹp lép luôn rồi.
7
There's a tiny thorn stuck in it, see?
Có một cái gai nhỏ cắm vào đây này, thấy không?
8
Please tell me you've brought a pump.
Làm ơn nói là cậu có mang bơm đi.
9
Um... I thought you were bringing one.
Ừm... tớ tưởng cậu mang chứ.
10
Me? You said you'd pack everything!
Tớ á? Cậu bảo cậu sẽ chuẩn bị hết mà!
11
I packed the snacks and the spare tube, didn't I?
Thì tớ có mang đồ ăn vặt với săm dự phòng còn gì?
12
A spare tube's no use without a pump!
Không có bơm thì săm dự phòng cũng vô dụng!
13
Wait, look. There's a farm just down the road.
Khoan, nhìn kìa. Có một trang trại ngay dưới đường kia.
14
Okay, it's worth a try. Let's walk the bikes down.
Ừ, thử cũng đáng. Mình dắt xe xuống đó đi.
15
Afternoon! You two look like you're having a bad day.
Chào hai đứa! Trông hai đứa có vẻ đang gặp hạn nhỉ.
16
Hello! I'm afraid we've got a puncture, and no pump.
Cháu chào bác! Tụi cháu bị thủng lốp mà lại không có bơm ạ.
17
Don't worry, it happens all the time on this lane. It's the hedges.
Đừng lo, đường này chuyện đó xảy ra suốt. Tại mấy hàng rào cây đấy.
18
Hold on, I've got a pump in the barn somewhere.
Chờ chút, trong kho thóc bác có cái bơm ở đâu đó.
19
Really? That would be amazing, thank you!
Thật ạ? Thế thì tuyệt quá, cháu cảm ơn bác!
20
Right, you take the wheel off, and I'll find the hole.
Được rồi, cậu tháo bánh xe ra, còn tớ tìm lỗ thủng.
21
Okay, the old tube's out. Pass me the new one.
Xong, săm cũ ra rồi. Đưa tớ cái mới.
22
Here's the pump. Don't put in too much air, mind.
Bơm đây. Nhớ đừng bơm căng quá nhé.
23
Ugh, this tyre is so tight. I can't get it back on!
Trời ơi, cái lốp này chặt quá. Tớ không lắp lại được!
24
Here, let me help. Push your side, and I'll push mine.
Đây, để tớ giúp. Cậu ấn bên cậu, tớ ấn bên tớ.
25
Wow, it worked! It's back on!
Ồ, được rồi! Lắp vào rồi!
26
Well done, you two. Good as new.
Giỏi lắm, hai đứa. Như mới luôn.
27
Thank you so much. You've really saved our day.
Cháu cảm ơn bác nhiều lắm. Bác đúng là cứu tinh của tụi cháu hôm nay.
28
No trouble at all. Enjoy the rest of your ride!
Có gì đâu. Đạp xe vui vẻ nhé!
29
So... café first, and then we buy a pump?
Vậy... đi cà phê trước, rồi mới mua bơm nhé?
30
No. Pump first. Then cake.
Không. Mua bơm trước. Rồi mới ăn bánh.
31
Ha, fair enough. Deal!
Ha, cũng phải. Chốt!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “A Flat Tyre on a Cycling Trip”. Video này có 31 câu và 273 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 6 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pump danh từ/pʌmp/bơm
tyre danh từ/taɪə(ɹ)/vỏ, lốp
tube danh từ/tuːb/ống, lọ
barn danh từ[ˈbɑɹn]kho, vựa
thorn danh từ/θoɹn/gai
pack danh từ/pæk/bao, chồng
wheel danh từ/ˈwiːl/bánh xe
hole danh từ/hoʊl/lỗ
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
tiny tính từ/ˈtaɪni/tí hon
lane danh từ/leɪn/hẻm
tight tính từ/taɪt/chật
bike danh từ/baɪk/xe đạp
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm so glad we came out today.
  • I've got a flat tyre.
  • There's a tiny thorn stuck in it, see?
  • Please tell me you've brought a pump.
  • I packed the snacks and the spare tube, didn't I?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've brought · You've really saved
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll find · I'll push

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pump /pʌmp/, barn [ˈbɑɹn], thorn /θoɹn/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: hedge /ˈhɛd͡ʒ/, puncture /ˈpʌŋkt͡ʃɚ/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: snack /snæk/, pack /pæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pump, tyre, tube.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →