Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Are you responsible?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I was watching the news last night and all the problems in a lot of the French cities.
Tối qua tôi đang xem tin tức và thấy tất cả những vấn đề đang xảy ra ở rất nhiều thành phố của Pháp.
2
In France, a lot of people, a lot of demonstrators are on the street.
Tại Pháp, rất nhiều người, rất nhiều người biểu tình đang có mặt trên đường phố.
3
Demonstrators and rioters, two interesting words, right?
Người biểu tình và kẻ gây rối, hai từ thú vị nhỉ?
4
A demonstrator is a person who goes onto the street to demand better education, better salary, better housing.
Người biểu tình là người xuống đường để đòi hỏi nền giáo dục tốt hơn, mức lương tốt hơn, nhà ở tốt hơn.
5
A rioter is a person who goes onto the street to steal, to break into shops.
Người gây bạo loạn là người xuống đường để trộm cắp, đột nhập vào các cửa hàng.
6
It was so bad in France that
Tình hình ở Pháp tồi tệ đến mức
7
President Macron went onto national TV to make a statement to say that things are really bad,
Tổng thống Macron đã lên truyền hình quốc gia để đưa ra một tuyên bố rằng tình hình hiện tại thực sự rất tồi tệ.
8
but the rioters were going to pay for their crimes.
những kẻ gây bạo loạn sẽ phải trả giá cho những tội ác của mình.
9
Les casseurs, I think it was in France.
Những kẻ phá hoại, tôi nghĩ là ở Pháp.
10
And it got me thinking about responsibility, being responsible.
Và điều đó khiến tôi suy ngẫm về trách nhiệm, về việc phải có trách nhiệm.
11
And I think when we're learning English, we have to be responsible, right?
Và tôi nghĩ rằng khi chúng ta học tiếng Anh, chúng ta phải có trách nhiệm, đúng không?
12
Responsible to ourselves, but responsible to others.
Chúng ta phải có trách nhiệm với bản thân, nhưng cũng phải có trách nhiệm với người khác.
13
You're responsible to yourself because you have to have a goal, get a plan and follow it if you want to make progress.
Bạn phải chịu trách nhiệm với bản thân vì bạn cần có mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện theo kế hoạch đó nếu muốn đạt được tiến bộ.
14
But you're also, you have a responsibility to others because you're going to share your ideas, your thoughts with others.
Nhưng bạn cũng có trách nhiệm với những người khác vì bạn sẽ chia sẻ ý tưởng và suy nghĩ của mình với họ.
15
You're going to make a contribution with your English.
Bạn sẽ đóng góp bằng khả năng tiếng Anh của mình.
16
So you have a responsibility to do that as best as possible to other people.
Vì vậy, bạn có trách nhiệm làm điều đó một cách tốt nhất có thể đối với người khác.
17
Now, don't get me wrong, this is not a huge responsibility,
Đừng hiểu lầm nhé, đây không phải là một trách nhiệm lớn lao gì.
18
but I think if you want to make good progress in English, be responsible.
nhưng tôi nghĩ nếu bạn muốn tiến bộ tốt trong tiếng Anh, hãy có trách nhiệm với việc học của mình.
19
Don't be like the casseurs, don't be like the rioters, trying to steal things, a quick fix and steal little bits and pieces there.
Đừng giống những kẻ phá hoại, đừng giống những kẻ gây bạo loạn, cố gắng trộm cắp, tìm cách giải quyết nhanh chóng và lấy trộm những thứ linh tinh ở đó.
20
Be in it for the long haul.
Hãy kiên trì theo đuổi đến cùng.
21
Be responsible learning English.
Hãy học tiếng Anh một cách có trách nhiệm.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Are you responsible?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: responsible, rioter, responsibility, English, demonstrator. Video này có 21 câu và 271 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
salary danh từ/ˈsæləɹi/lương
responsible tính từ/ɹɪˈspɑn.sə.bəl/có trách nhiệm
responsibility danh từ/ɹɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/trách nhiệm
progress danh từ/ˈpɹɑ.ɡɹɛs/tiến bộ, sự tiến bộ
quick tính từ/kwɪk/nhanh
crime danh từ/kɹaɪm/tội ác, tội phạm
shop danh từ/ʃɑp/cửa hàng, hiệu
demand danh từ/dɪˈmænd/nhu cầu

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtperson who goes
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõyou're going to share · You're going to make
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to be · have to have

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, shop /ʃɑp/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, demonstrator /ˈdɛmənstɹeɪtə(ɹ)/, responsible /ɹɪˈspɑn.sə.bəl/, responsibility /ɹɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ourselves /aʊɚˈsɛlvz/, statement /ˈsteɪtmənt/, demand /dɪˈmænd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salary /ˈsæləɹi/, demand /dɪˈmænd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: ourselves /aʊɚˈsɛlvz/, progress /ˈpɹɑ.ɡɹɛs/, quick /kwɪk/, statement /ˈsteɪtmənt/, shop /ʃɑp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, salary, responsible.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →