Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: First Day at the Gym with a Personal Trainer

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi! You must be Tom. Welcome to your first session!
Chào anh! Chắc anh là Tom. Chào mừng anh đến buổi tập đầu tiên!
2
Thanks. Um, I should warn you, I'm really out of shape.
Cảm ơn. Ừm, tôi phải báo trước, tôi thật sự rất thiếu rèn luyện.
3
That's fine. Everybody starts somewhere.
Không sao. Ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó mà.
4
So, when did you last exercise?
Vậy, lần cuối anh tập thể dục là khi nào?
5
Honestly? I think it was about ten years ago.
Nói thật nhé? Chắc khoảng mười năm trước.
6
Ten years? Wow! Okay, we'll take it slowly.
Mười năm ư? Ồ! Được rồi, mình sẽ tập từ từ thôi.
7
What's your main goal? Losing weight, or getting stronger?
Mục tiêu chính của anh là gì? Giảm cân hay khỏe hơn?
8
I just want to climb the stairs without getting tired.
Tôi chỉ muốn leo cầu thang mà không bị mệt.
9
That's a great goal, and we can get there.
Đó là mục tiêu rất tốt, và chúng ta hoàn toàn có thể đạt được.
10
Let's warm up first. Five minutes on the treadmill.
Trước tiên hãy khởi động. Năm phút trên máy chạy bộ.
11
Five minutes? Is that a fast walk or a run?
Năm phút á? Là đi bộ nhanh hay chạy?
12
Just a walk. You can speed up if you feel good.
Chỉ đi bộ thôi. Nếu thấy khỏe, anh có thể tăng tốc.
13
Okay, this isn't so bad, actually.
Được rồi, thật ra cũng không tệ lắm.
14
Now, pick up these weights and bend your knees.
Giờ hãy nhấc những quả tạ này lên và gập đầu gối.
15
Whoa! These are heavier than they look!
Ôi! Mấy cái này nặng hơn nhìn vậy nhiều!
16
Keep your back straight, and breathe out as you stand.
Giữ lưng thẳng, và thở ra khi đứng lên.
17
Ugh, my legs are already shaking!
Ôi, chân tôi đã run rồi này!
18
That means it's working! Three more, come on!
Nghĩa là đang có tác dụng đấy! Thêm ba lần nữa, cố lên!
19
Can we... stop for a minute? I need some water.
Mình có thể... nghỉ một lát không? Tôi cần chút nước.
20
Of course. Take a break whenever you need one.
Tất nhiên. Anh cứ nghỉ bất cứ khi nào cần.
21
Be honest with me. Am I hopeless?
Hãy nói thật với tôi. Tôi vô vọng lắm sao?
22
Not at all. You've done better than most beginners.
Hoàn toàn không. Anh làm tốt hơn hầu hết người mới tập.
23
Really? You're not just being nice?
Thật sao? Không phải chỉ nói cho dễ nghe chứ?
24
I mean it. If you come twice a week, you'll feel the difference.
Tôi nói thật. Nếu anh đến tập hai lần một tuần, anh sẽ thấy khác biệt.
25
How soon will I notice a change?
Bao lâu thì tôi thấy được thay đổi?
26
In about a month, if you don't give up.
Khoảng một tháng, nếu anh không bỏ cuộc.
27
A month? All right, I'm in!
Một tháng á? Được rồi, tôi tham gia!
28
Great! Same time on Thursday?
Tuyệt! Cùng giờ này thứ Năm nhé?
29
Sure, if I can still walk by then.
Được, nếu lúc đó tôi vẫn còn đi nổi.
30
You will. Just take the lift today!
Anh sẽ đi được thôi. Hôm nay cứ đi thang máy nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 30 câu và 249 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
stairs danh từ/ˈstɛɹz/cầu thang
bend động từ/bɛnd/uốn cong
warn động từ/woɹn/cảnh báo
beginner danh từ/bəˈɡɪnɚ/người bắt đầu, người mới học
treadmill danh từ/ˈtɹɛd.mɪl/máy chạy bộ
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
leg danh từ/ˈlɛɡ/chân, giò
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
lift danh từ/lɪft/thang máy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng
pick up động từnhặt, lượm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knee, shake, breathe.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngheavier than · better than
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll take · you'll feel · will I notice
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare already shaking · You're not just being

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →