Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My Card Was Declined: Calling the Bank

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Seriously? My card was just declined at the checkout!
Thật hả trời? Thẻ của mình vừa bị từ chối ở quầy thanh toán!
2
And I've left a full trolley of shopping inside!
Mà mình còn để nguyên một xe đẩy đầy đồ ở trong nữa!
3
Okay, I'm going to call my bank right now.
Được rồi, mình sẽ gọi cho ngân hàng ngay bây giờ.
4
Good evening, you're through to the card support team.
Chào buổi tối, anh đang gọi đến bộ phận hỗ trợ thẻ.
5
How can I help you this evening?
Tối nay tôi có thể giúp gì cho anh?
6
Hi, my card has just been declined at the supermarket.
Chào chị, thẻ của tôi vừa bị từ chối ở siêu thị.
7
But there's definitely enough money in my account!
Nhưng chắc chắn trong tài khoản tôi vẫn đủ tiền mà!
8
Oh, I'm sorry to hear that. Let's sort it out.
Ôi, tôi rất tiếc. Mình cùng giải quyết nhé.
9
First, I need to ask you some security questions.
Trước hết, tôi cần hỏi anh vài câu hỏi bảo mật.
10
Could you tell me your date of birth, please?
Anh cho tôi biết ngày sinh của anh được không?
11
Yes, it's the 14th of March, 2001.
Vâng, ngày 14 tháng 3 năm 2001.
12
Thank you. And the last four digits of your card?
Cảm ơn anh. Còn bốn số cuối của thẻ là gì ạ?
13
It's 4827.
Là 4827.
14
Perfect, that's all correct. Let me look into it.
Tốt rồi, tất cả đều đúng. Để tôi kiểm tra xem sao.
15
Right, I can see what's happened here.
À, tôi thấy chuyện gì đã xảy ra rồi.
16
We've frozen your card because of an unusual payment.
Chúng tôi đã tạm khoá thẻ của anh vì một khoản thanh toán bất thường.
17
An unusual payment? What do you mean?
Khoản thanh toán bất thường? Ý chị là sao?
18
Last night, someone spent £349 on a website abroad.
Tối qua, có người đã chi £349 trên một trang web nước ngoài.
19
Did you make that payment yourself?
Có phải anh tự thực hiện khoản thanh toán đó không?
20
No way! I've never even heard of that website!
Làm gì có! Tôi còn chưa từng nghe đến trang web đó!
21
Oh no. Has somebody stolen my card details?
Ôi không. Có ai đã đánh cắp thông tin thẻ của tôi sao?
22
It looks like it, I'm afraid.
Rất tiếc là có vẻ như vậy.
23
Don't worry, though. If it's fraud, you'll get your money back.
Nhưng anh đừng lo. Nếu là gian lận, anh sẽ được hoàn lại tiền.
24
We'll look into it and refund the full amount.
Chúng tôi sẽ điều tra và hoàn lại toàn bộ số tiền.
25
Oh, thank goodness. That's such a relief!
Ôi, may quá. Nhẹ cả người!
26
I'm going to cancel this card for you now,
Bây giờ tôi sẽ huỷ chiếc thẻ này cho anh,
27
and a new one will arrive in three to five working days.
và thẻ mới sẽ đến trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc.
28
But how can I pay for my shopping until then?
Nhưng từ giờ đến lúc đó tôi trả tiền mua đồ bằng gì đây?
29
You can take out cash at any branch with your ID.
Anh có thể rút tiền mặt ở bất kỳ chi nhánh nào, chỉ cần mang theo giấy tờ tuỳ thân.
30
Perfect, there's a branch right next to the supermarket!
Tuyệt quá, ngay cạnh siêu thị có một chi nhánh!
31
Thank you so much for sorting this out.
Cảm ơn chị nhiều vì đã giải quyết giúp tôi.
32
You're welcome. Good luck with your shopping, and have a lovely evening!
Không có gì ạ. Chúc anh mua sắm suôn sẻ và có buổi tối vui vẻ!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “My Card Was Declined: Calling the Bank”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: card, payment, shopping, evening. Video này có 32 câu và 273 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 9 trong 32 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
fraud danh từ/ˈfɹɔːd/sự gian lận, sự gian trá
cancel động từ/ˈkæn.sl̩/hủy, hủy bỏ
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
refund danh từ/ɹɪˈfʌnd/tiền thối
digit danh từ/ˈdɪd͡ʒɪt/chữ số
checkout danh từ/ˈt͡ʃɛkˌaʊt/quầy tính tiền, quầy thu tiền

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Good evening, you're through to the card support team.
  • How can I help you this evening?
  • Could you tell me your date of birth, please?
  • Did you make that payment yourself?
  • Has somebody stolen my card details?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've left · has just been declined · We've frozen
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas just declined · been declined
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll get · We'll look · will arrive
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to call · I'm going to cancel

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, digit /ˈdɪd͡ʒɪt/, checkout /ˈt͡ʃɛkˌaʊt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, abroad /əˈbɹɔːd/, arrive /əˈɹaɪv/, fraud /ˈfɹɔːd/, goodness /ˈɡʊdnəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như supermarket, steal, arrive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →